GeForce4 420 Go vs Radeon RX 560X (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 420 Go và Radeon RX 560X (di động), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce4 420 Go
2002
32 MB DDR
0.01

560X (di động) vượt qua GeForce4 420 Go với mức trọn vẹn là 99000% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 420 Go và Radeon RX 560X (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1595489
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.74
Kiến trúcCelsius (1999−2005)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaNV17 A5Polaris 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 2 2002 (24 năm năm trước)11 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 420 Go và Radeon RX 560X (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 420 Go và Radeon RX 560X (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng21024
Tần số nhân200 MHz1275 MHz
Tần số Boost190 MHz1202 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29 million3,000 million
Quy trình công nghệ150 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu65 Watt
Tốc độ xử lý texture0.881.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.611 TFLOPS
ROPs216
TMUs464
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 420 Go và Radeon RX 560X (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnAGP 4xMXM-B (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 420 Go và Radeon RX 560X (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ200 MHz1450 MHz
Băng thông bộ nhớ3.2 GB/s92.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 420 Go và Radeon RX 560X (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce4 420 Go và Radeon RX 560X (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 420 Go và Radeon RX 560X (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 420 Go và Radeon RX 560X (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−134

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 23

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 17
Forza Horizon 4 2−3
−2500%
52
+2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−733%
50
+733%
Valorant 21−24
−313%
95−100
+313%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−1256%
122
+1256%
Cyberpunk 2077 0−1 15
Dota 2 7−8
−914%
71
+914%
Forza Horizon 4 2−3
−2350%
49
+2350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−600%
42
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−800%
36
+800%
Valorant 21−24
−313%
95−100
+313%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 13
Dota 2 7−8
−843%
66
+843%
Forza Horizon 4 2−3
−1800%
38
+1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−400%
30
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−450%
22
+450%
Valorant 21−24
−313%
95−100
+313%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−850%
18−20
+850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 50−55

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1300%
14−16
+1300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−50%
21−24
+50%
Valorant 0−1 50−55

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−900%
10−11
+900%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−900%
10−11
+900%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Resident Evil 4 Remake 31
+0%
31
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 52
+0%
52
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%
Fortnite 66
+0%
66
+0%
Forza Horizon 5 34
+0%
34
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 44
+0%
44
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 36
+0%
36
+0%
Fortnite 44
+0%
44
+0%
Forza Horizon 5 31
+0%
31
+0%
Grand Theft Auto V 36
+0%
36
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 39
+0%
39
+0%
Far Cry 5 33
+0%
33
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 33
+0%
33
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+0%
75−80
+0%
Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 560X (di động) nhanh hơn 2500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 560X (di động) tốt hơn trong 19 các bài kiểm tra (36%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (64%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 9.91
Mức độ mới 6 Tháng 2 2002 11 Tháng 4 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 14 nm

RX 560X (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 99000%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 560X (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce4 420 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 420 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 455 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 420 Go hoặc Radeon RX 560X (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.