GeForce Go 6150 vs ATI Radeon X1300

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 6150 và Radeon X1300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 6150
2006
0.05

X1300 vượt qua Go 6150 với mức trọn vẹn là 180% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 6150 và Radeon X1300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất15491494
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuR500 (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaC51MVRV515
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (20 năm năm trước)1 Tháng 12 2005 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 6150 và Radeon X1300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 6150 và Radeon X1300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3không có dữ liệu
Tần số nhân1 MHz450 MHz
Tần số Boost425 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu107 million
Quy trình công nghệ110 nm90 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1.800
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 6150 và Radeon X1300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 6150 và Radeon X1300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớshared MemoryDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 6150 và Radeon X1300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 6150 và Radeon X1300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXshared Memory9.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.0
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 6150 và Radeon X1300 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 6150 0.05
ATI X1300 0.14
+180%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 6150 19
Mẫu: 122
ATI X1300 58
+205%
Mẫu: 18

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 6150 và Radeon X1300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−167%
16−18
+167%
Valorant 24−27
−171%
65−70
+171%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−167%
24−27
+167%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−157%
18−20
+157%
Forza Horizon 4 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−167%
16−18
+167%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−150%
10−11
+150%
Valorant 24−27
−171%
65−70
+171%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−157%
18−20
+157%
Forza Horizon 4 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−167%
16−18
+167%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−150%
10−11
+150%
Valorant 24−27
−171%
65−70
+171%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−100%
2−3
+100%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−100%
2−3
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−100%
2−3
+100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−150%
35−40
+150%
Valorant 0−1 0−1

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−100%
2−3
+100%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−100%
2−3
+100%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.05 0.14
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 1 Tháng 12 2005
Quy trình công nghệ 110 nm 90 nm

Go 6150 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI X1300: hiệu năng cao hơn 180%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 22%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon X1300 vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6150 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 6150 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X1300 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.7 11 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 69 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 6150 hoặc Radeon X1300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.