GeForce GTX 280M SLI vs Radeon RX 560X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 280M SLI và Radeon RX 560X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 280M SLI
2009
2 GB GDDR3, 150 Watt
3.19

560X vượt qua 280M SLI với mức trọn vẹn là 156% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 280M SLI và Radeon RX 560X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất799557
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.648.38
Kiến trúcG9x (2007−2010)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaN10E-GTXPolaris 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 3 2009 (17 năm năm trước)11 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 280M SLI và Radeon RX 560X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 280M SLI và Radeon RX 560X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2561024
Tần số nhân585 MHz1175 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1275 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Million3,000 million
Quy trình công nghệ55 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu81.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.611 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu64
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 280M SLI và Radeon RX 560X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu170 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 280M SLI và Radeon RX 560X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ950 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 280M SLI và Radeon RX 560X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 280M SLI và Radeon RX 560X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 280M SLI và Radeon RX 560X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−12
−145%
27−30
+145%
Cyberpunk 2077 7−8
−129%
16−18
+129%
Resident Evil 4 Remake 4−5
−150%
10−11
+150%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
−150%
30−33
+150%
Counter-Strike 2 10−12
−145%
27−30
+145%
Cyberpunk 2077 7−8
−129%
16−18
+129%
Far Cry 5 9−10
−133%
21−24
+133%
Fortnite 18−20
−150%
45−50
+150%
Forza Horizon 4 16−18
−150%
40−45
+150%
Forza Horizon 5 8−9
−125%
18−20
+125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−150%
35−40
+150%
Valorant 45−50
−150%
120−130
+150%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
−150%
30−33
+150%
Counter-Strike 2 10−12
−145%
27−30
+145%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−150%
150−160
+150%
Cyberpunk 2077 7−8
−129%
16−18
+129%
Dota 2 30−35
−142%
75−80
+142%
Far Cry 5 9−10
−133%
21−24
+133%
Fortnite 18−20
−150%
45−50
+150%
Forza Horizon 4 16−18
−150%
40−45
+150%
Forza Horizon 5 8−9
−125%
18−20
+125%
Grand Theft Auto V 9−10
−133%
21−24
+133%
Metro Exodus 6−7
−133%
14−16
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−150%
35−40
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−140%
24−27
+140%
Valorant 45−50
−150%
120−130
+150%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
−150%
30−33
+150%
Cyberpunk 2077 7−8
−129%
16−18
+129%
Dota 2 30−35
−142%
75−80
+142%
Far Cry 5 9−10
−133%
21−24
+133%
Forza Horizon 4 16−18
−150%
40−45
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−150%
35−40
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−140%
24−27
+140%
Valorant 45−50
−150%
120−130
+150%

Full HD
Epic

Fortnite 18−20
−150%
45−50
+150%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
−129%
16−18
+129%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−150%
60−65
+150%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2
−100%
2−3
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−150%
70−75
+150%
Valorant 30−35
−142%
75−80
+142%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5−6
+150%
Far Cry 5 6−7
−133%
14−16
+133%
Forza Horizon 4 8−9
−125%
18−20
+125%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−140%
12−14
+140%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
−133%
14−16
+133%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−133%
35−40
+133%
Valorant 16−18
−150%
40−45
+150%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 10−11
−140%
24−27
+140%
Far Cry 5 2−3
−150%
5−6
+150%
Forza Horizon 4 3−4
−133%
7−8
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−150%
10−11
+150%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−150%
10−11
+150%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.19 8.16
Mức độ mới 2 Tháng 3 2009 11 Tháng 4 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 75 Watt

RX 560X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 156%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 560X vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 280M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 280M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 560X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 63 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 280M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 458 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 280M SLI hoặc Radeon RX 560X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.