GeForce GTX 1650 SUPER vs ATI Radeon IGP 340M

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2251556
Vị trí theo mức độ phổ biến55không trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.93không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaTU116RS200
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 11 2019 (5 năm năm trước)5 Tháng 10 2002 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12802
Tần số nhân1530 MHz183 MHz
Tần số Boost1725 MHz180 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million30 million
Quy trình công nghệ12 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture138.00.37
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.416 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs322
TMUs802

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ12000 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu
Multi Monitor+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)7.0
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 SUPER 10171
+508450%
ATI IGP 340M 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD68không có dữ liệu
1440p35không có dữ liệu
4K21không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 248 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 63 0−1
Hogwarts Legacy 72
+2300%
3−4
−2300%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 72 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 201 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 50 0−1
Far Cry 5 93 không có dữ liệu
Fortnite 120−130 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 95−100
+9700%
1−2
−9700%
Forza Horizon 5 93 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 54
+1700%
3−4
−1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+1517%
6−7
−1517%
Valorant 160−170
+600%
24−27
−600%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 58 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 96 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+3150%
8−9
−3150%
Cyberpunk 2077 40 0−1
Dota 2 209
+2886%
7−8
−2886%
Far Cry 5 86 không có dữ liệu
Fortnite 120−130 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 95−100
+9700%
1−2
−9700%
Forza Horizon 5 82 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 103 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 41
+1267%
3−4
−1267%
Metro Exodus 51 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+1517%
6−7
−1517%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+1700%
5−6
−1700%
Valorant 160−170
+600%
24−27
−600%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 57 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 34 0−1
Dota 2 191
+2629%
7−8
−2629%
Far Cry 5 79 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 95−100
+9700%
1−2
−9700%
Hogwarts Legacy 33
+1000%
3−4
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+1517%
6−7
−1517%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
+900%
5−6
−900%
Valorant 160−170
+600%
24−27
−600%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 120−130 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 52 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 170−180 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 45 không có dữ liệu
Metro Exodus 29 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 200−210 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 42 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 20 không có dữ liệu
Far Cry 5 54
+2600%
2−3
−2600%
Forza Horizon 4 60−65 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 22 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+4000%
1−2
−4000%

1440p
Epic Preset

Fortnite 60−65 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 10 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 45
+200%
14−16
−200%
Hogwarts Legacy 16−18 không có dữ liệu
Metro Exodus 16 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 32 không có dữ liệu
Valorant 140−150 0−1

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 24−27 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 3 không có dữ liệu
Dota 2 80 không có dữ liệu
Far Cry 5 24
+700%
3−4
−700%
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 7 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+2500%
1−2
−2500%

4K
Epic Preset

Fortnite 27−30
+1250%
2−3
−1250%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 1650 SUPER nhanh hơn 9700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1650 SUPER đã vượt qua ATI IGP 340M trong tất cả 24 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 22 Tháng 11 2019 5 Tháng 10 2002
Quy trình công nghệ 12 nm 180 nm

GTX 1650 SUPER có các ưu điểm sau: mới hơn 17 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon IGP 340M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1650 SUPER được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon IGP 340M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
GeForce GTX 1650 SUPER
ATI Radeon IGP 340M
Radeon IGP 340M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5031 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 SUPER theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 340M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 SUPER hoặc Radeon IGP 340M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.