GeForce G105M vs HD Graphics 405
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce G105M và HD Graphics 405, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
HD Graphics 405 vượt qua G105M với mức trọn vẹn là 116% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G105M và HD Graphics 405, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1380 | 1232 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 1.76 | 8.86 |
| Kiến trúc | Tesla 2.0 (2007−2013) | Generation 8.0 (2014−2015) |
| Bộ xử lý đồ họa | GT218 | Braswell GT1 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 16 Tháng 7 2009 (16 năm năm trước) | 1 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce G105M và HD Graphics 405: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G105M và HD Graphics 405, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 8 | 128 |
| Tần số nhân | 500 MHz | 200 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 600 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 260 million | 189 million |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 14 Watt | 6 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 4.000 | 9.600 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.03424 TFLOPS | 0.1536 TFLOPS |
| Gigaflops | 38 | không có dữ liệu |
| ROPs | 4 | 2 |
| TMUs | 8 | 16 |
| L2 Cache | 32 KB | không có dữ liệu |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G105M và HD Graphics 405 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Bus | PCI-E 2.0 | không có dữ liệu |
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | Ring Bus |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G105M và HD Graphics 405: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR3 | System Shared |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | Up to 512 MB | System Shared |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | System Shared |
| Tần số bộ nhớ | 500 (DDR2)/700 (GDDR3) MHz | System Shared |
| Băng thông bộ nhớ | 8 (DDR2)/11 (GDDR3) | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G105M và HD Graphics 405. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | VGADual Link DVISingle Link DVIDisplayPortHDMI | Portable Device Dependent |
| Hỗ trợ nhiều màn hình | + | không có dữ liệu |
| HDMI | + | - |
| Độ phân giải tối đa qua VGA | 2048x1536 | không có dữ liệu |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce G105M và HD Graphics 405 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| Quản lý năng lượng | 8.0 | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce G105M và HD Graphics 405 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 11.1 (10_1) | 12 (11_1) |
| Shader Model | 4.1 | 5.1 |
| OpenGL | 2.1 | 4.3 |
| OpenCL | 1.1 | 3.0 |
| Vulkan | N/A | + |
| CUDA | + | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce G105M và HD Graphics 405 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 6−7
−150%
| 15
+150%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Metro Exodus | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Valorant | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
1440p
Ultra
| Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Vậy GeForce G105M và HD Graphics 405 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- HD Graphics 405 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 1080p
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 29 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 0.32 | 0.69 |
| Mức độ mới | 16 Tháng 7 2009 | 1 Tháng 4 2015 |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 14 Watt | 6 Watt |
HD Graphics 405 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 116%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 133%.
Chúng tôi khuyên dùng HD Graphics 405 vì nó vượt trội hơn GeForce G105M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
