GeForce G102M vs NVS 810

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce G102M và NVS 810, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce G102M
2009
Up to 512 MB GDDR2, 14 Watt
0.40

NVS 810 vượt qua G102M với mức trọn vẹn là 585% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G102M và NVS 810, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1332851
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.203.10
Kiến trúcTesla (2006−2010)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaC79GM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành8 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)4 Tháng 11 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce G102M và NVS 810: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G102M và NVS 810, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16512 ×2
Tần số nhân450 MHz902 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1033 MHz
Số lượng bóng bán dẫn314 million1,870 million
Quy trình công nghệ65 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt68 Watt
Tốc độ xử lý texture3.60033.06 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0352 TFLOPS1.058 TFLOPS ×2
Gigaflops48không có dữ liệu
ROPs416 ×2
TMUs832 ×2
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G102M và NVS 810 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 1.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu198 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G102M và NVS 810: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR2DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 512 MB2 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit ×2
Tần số bộ nhớ400 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/s14.4 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G102M và NVS 810. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoVGAHDMIDisplayPortSingle Link DVILVDS8x mini-DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce G102M và NVS 810 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce G102M và NVS 810 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (11_0)
Shader Model4.05.1
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA+5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce G102M và NVS 810 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce G102M 0.40
NVS 810 2.74
+585%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce G102M 169
Mẫu: 103
NVS 810 1146
+578%
Mẫu: 32

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce G102M và NVS 810 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.40 2.74
Mức độ mới 8 Tháng 1 2009 4 Tháng 11 2015
Quy trình công nghệ 65 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 68 Watt

GeForce G102M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 386%.

Mặt khác, các ưu điểm của NVS 810: hiệu năng cao hơn 585%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Chúng tôi khuyên dùng NVS 810 vì nó vượt trội hơn GeForce G102M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce G102M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi NVS 810 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 50 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G102M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 8 số phiếu

Hãy đánh giá NVS 810 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce G102M hoặc NVS 810, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.