GeForce G 103M vs ATI Radeon 9600 TX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce G 103M và Radeon 9600 TX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

G 103M
2009
512 MB DDR2
0.15
+275%

G 103M vượt qua 9600 TX với mức trọn vẹn là 275% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G 103M và Radeon 9600 TX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14911552
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcG9x (2007−2010)Rage 8 (2002−2007)
Bộ xử lý đồ họaG98R300
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2009 (16 năm năm trước)7 Tháng 10 2003 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce G 103M và Radeon 9600 TX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G 103M và Radeon 9600 TX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8không có dữ liệu
Tần số nhân640 MHz297 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu110 million
Quy trình công nghệ65 nm150 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu2.376
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G 103M và Radeon 9600 TX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuFloppy

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G 103M và Radeon 9600 TX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz270 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu8.64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G 103M và Radeon 9600 TX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce G 103M và Radeon 9600 TX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.09.0 (9_0)
OpenGLkhông có dữ liệu2.0
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce G 103M và Radeon 9600 TX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

G 103M 0.15
+275%
ATI 9600 TX 0.04

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

G 103M 62
+244%
Mẫu: 117
ATI 9600 TX 18
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce G 103M và Radeon 9600 TX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+600%
1−2
−600%
Valorant 24−27
+300%
6−7
−300%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
+450%
2−3
−450%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Forza Horizon 4 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+600%
1−2
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%
Valorant 24−27
+300%
6−7
−300%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Forza Horizon 4 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+600%
1−2
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%
Valorant 24−27
+300%
6−7
−300%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+367%
3−4
−367%
Valorant 1−2 0−1

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.15 0.04
Mức độ mới 1 Tháng 9 2009 7 Tháng 10 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 65 nm 150 nm

G 103M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 275%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 131%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce G 103M vì nó vượt trội hơn Radeon 9600 TX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce G 103M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9600 TX dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 36 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G 103M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9600 TX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce G 103M hoặc Radeon 9600 TX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.