GeForce 9800M GT vs Radeon RX 560X (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (di động), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

9800M GT
2008
512 MB GDDR3, 65 Watt
0.91

560X (di động) vượt qua 9800M với mức trọn vẹn là 989% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1183489
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.0811.74
Kiến trúcTesla (2006−2010)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaG92Polaris 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)11 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng961024
Tần số nhân500 MHz1275 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1202 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million3,000 million
Quy trình công nghệ65 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture24.0081.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.24 TFLOPS2.611 TFLOPS
Gigaflops360không có dữ liệu
ROPs1616
TMUs4864
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cache64 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 2.0 x16MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1450 MHz
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/s92.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_0)
Shader Model4.06.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9800M GT 0.91
RX 560X (di động) 9.91
+989%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

9800M GT 4011
RX 560X (di động) 19829
+394%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GT và Radeon RX 560X (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−1033%
34
+1033%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−1050%
23
+1050%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−750%
17
+750%
Far Cry 5 1−2
−3800%
39
+3800%
Fortnite 1−2
−6500%
66
+6500%
Forza Horizon 4 6−7
−767%
52
+767%
Forza Horizon 5 0−1 34
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−456%
50
+456%
Valorant 30−35
−206%
95−100
+206%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−408%
122
+408%
Cyberpunk 2077 2−3
−650%
15
+650%
Dota 2 14−16
−407%
71
+407%
Far Cry 5 1−2
−3500%
36
+3500%
Fortnite 1−2
−4300%
44
+4300%
Forza Horizon 4 6−7
−717%
49
+717%
Forza Horizon 5 0−1 31
Metro Exodus 1−2
−1900%
20
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−367%
42
+367%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−500%
36
+500%
Valorant 30−35
−206%
95−100
+206%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−550%
13
+550%
Dota 2 14−16
−371%
66
+371%
Far Cry 5 1−2
−3200%
33
+3200%
Forza Horizon 4 6−7
−533%
38
+533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−233%
30
+233%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−267%
22
+267%
Valorant 30−35
−206%
95−100
+206%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
−3200%
33
+3200%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−375%
18−20
+375%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−1420%
75−80
+1420%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−410%
50−55
+410%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 8−9
Far Cry 5 0−1 21−24
Forza Horizon 4 3−4
−700%
24−27
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−600%
14−16
+600%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−2000%
21−24
+2000%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−50%
21−24
+50%
Valorant 4−5
−1225%
50−55
+1225%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−400%
10−11
+400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Resident Evil 4 Remake 31
+0%
31
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 52
+0%
52
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 44
+0%
44
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 36
+0%
36
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 39
+0%
39
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy 9800M GT và RX 560X (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 560X (di động) nhanh hơn 1033% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 560X (di động) nhanh hơn 6500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 560X (di động) tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (63%)
  • Hòa trong 21 bài kiểm tra (38%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.91 9.91
Mức độ mới 29 Tháng 7 2008 11 Tháng 4 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 14 nm

RX 560X (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 989%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 560X (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 456 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GT hoặc Radeon RX 560X (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.