GeForce 9650M GS vs Quadro P620

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9650M GS và Quadro P620, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9650M GS
2008
512 MB GDDR3, 29 Watt
0.65

P620 vượt qua 9650M GS với mức trọn vẹn là 1262% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9650M GS và Quadro P620, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1248530
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.7317.04
Kiến trúcTesla (2006−2010)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaG84GP107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành13 Tháng 3 2008 (18 năm năm trước)1 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9650M GS và Quadro P620: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9650M GS và Quadro P620, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32512
Tần số nhân625 MHz1177 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1443 MHz
Số lượng bóng bán dẫn289 million3,300 million
Quy trình công nghệ80 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)29 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture10.0046.18
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.08 TFLOPS1.478 TFLOPS
ROPs816
TMUs1632
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cache32 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9650M GS và Quadro P620 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9650M GS và Quadro P620: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1502 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s96.13 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9650M GS và Quadro P620. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9650M GS và Quadro P620 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA1.16.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9650M GS và Quadro P620 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9650M GS 0.65
Quadro P620 8.85
+1262%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9650M GS 270
Mẫu: 5
Quadro P620 3708
+1273%
Mẫu: 2572

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

9650M GS 1786
Quadro P620 25105
+1306%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9650M GS và Quadro P620 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−1467%
47
+1467%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Far Cry 5 0−1 27−30
Forza Horizon 4 5−6
−680%
35−40
+680%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−300%
30−35
+300%
Valorant 27−30
−214%
85−90
+214%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−626%
130−140
+626%
Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Dota 2 12−14
−650%
90
+650%
Far Cry 5 0−1 27−30
Forza Horizon 4 5−6
−680%
35−40
+680%
Metro Exodus 0−1 17
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−300%
30−35
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−433%
32
+433%
Valorant 27−30
−214%
85−90
+214%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Dota 2 12−14
−592%
83
+592%
Far Cry 5 0−1 27−30
Forza Horizon 4 5−6
−680%
35−40
+680%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−300%
30−35
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−183%
17
+183%
Valorant 27−30
−214%
85−90
+214%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−467%
16−18
+467%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−2167%
65−70
+2167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−571%
45−50
+571%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−950%
21−24
+950%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−550%
12−14
+550%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−1800%
18−20
+1800%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−42.9%
20−22
+42.9%
Valorant 3−4
−1467%
45−50
+1467%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−350%
9−10
+350%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−350%
9−10
+350%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 113
+0%
113
+0%
Forza Horizon 5 27−30
+0%
27−30
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 42
+0%
42
+0%
Forza Horizon 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 29
+0%
29
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 100−105
+0%
100−105
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%

Vậy 9650M GS và Quadro P620 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P620 nhanh hơn 1467% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Quadro P620 nhanh hơn 2167%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P620 tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (50%)
  • Hòa trong 28 các bài kiểm tra (50%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.65 8.85
Mức độ mới 13 Tháng 3 2008 1 Tháng 2 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 29 Watt 40 Watt

9650M GS có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 38%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro P620: hiệu năng cao hơn 1262%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P620 vì nó vượt trội hơn GeForce 9650M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9650M GS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P620 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9650M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 790 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9650M GS hoặc Quadro P620, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.