GeForce 7950 GT vs ATI Mobility Radeon HD 540v
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce 7950 GT và Mobility Radeon HD 540v, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
7950 GT vượt qua Mobility HD 540v với mức trọn vẹn là 141% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 7950 GT và Mobility Radeon HD 540v, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1199 | 1359 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.04 | không có dữ liệu |
| Hiệu quả năng lượng | 0.97 | 1.75 |
| Kiến trúc | Curie (2003−2013) | TeraScale (2005−2013) |
| Bộ xử lý đồ họa | G71 | M92 |
| Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 6 Tháng 8 2006 (19 năm năm trước) | 5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $114.95 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce 7950 GT và Mobility Radeon HD 540v: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 7950 GT và Mobility Radeon HD 540v, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | không có dữ liệu | 80 |
| Tần số nhân | 550 MHz | 550 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 278 million | 242 million |
| Quy trình công nghệ | 90 nm | 55 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 65 Watt | 15 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 13.20 | 4.400 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 0.088 TFLOPS |
| ROPs | 16 | 4 |
| TMUs | 24 | 8 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 16 KB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 64 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 7950 GT và Mobility Radeon HD 540v với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 1.0 x16 | MXM-A (3.0) |
| Độ dày | 1-slot | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 7950 GT và Mobility Radeon HD 540v: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR3 | GDDR3 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 512 MB | 512 MB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 64 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 700 MHz | 800 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 44.8 GB/s | 12.8 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 7950 GT và Mobility Radeon HD 540v. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 2x DVI, 1x S-Video | Portable Device Dependent |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce 7950 GT và Mobility Radeon HD 540v hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 9.0c (9_3) | 10.1 (10_1) |
| Shader Model | 3.0 | 4.1 |
| OpenGL | 2.1 | 3.3 |
| OpenCL | N/A | 1.1 |
| Vulkan | N/A | N/A |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce 7950 GT và Mobility Radeon HD 540v trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Dota 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Dota 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Valorant | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
1440p
Ultra
| Forza Horizon 4 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 27 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 0.82 | 0.34 |
| Mức độ mới | 6 Tháng 8 2006 | 5 Tháng 5 2010 |
| Quy trình công nghệ | 90 nm | 55 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 65 Watt | 15 Watt |
7950 GT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 141%.
Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 540v: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 64%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 333%.
Chúng tôi khuyên dùng GeForce 7950 GT vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 540v trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là GeForce 7950 GT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Mobility Radeon HD 540v dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
