GeForce 7150M vs ATI Radeon E4690

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 7150M và Radeon E4690, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 7150M
2006
0.04

E4690 vượt qua 7150M với mức trọn vẹn là 2325% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 7150M và Radeon E4690, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất15511166
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.49
Kiến trúckhông có dữ liệuTeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaC67RV730
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (20 năm năm trước)1 Tháng 6 2009 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 7150M và Radeon E4690: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 7150M và Radeon E4690, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3320
Tần số nhân1 MHz600 MHz
Tần số Boost425 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu514 million
Quy trình công nghệ90 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu30 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu19.20
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 7150M và Radeon E4690 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-II
Độ dàykhông có dữ liệuMXM Module

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 7150M và Radeon E4690: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớshared MemoryGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu512 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1400 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 7150M và Radeon E4690 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXshared Memory10.1
Shader Modelkhông có dữ liệu4.1
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 7150M và Radeon E4690 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 7150M 0.04
ATI E4690 0.97
+2325%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 7150M 18
Mẫu: 149
ATI E4690 405
+2150%
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 7150M và Radeon E4690 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−2150%
45−50
+2150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2233%
140−150
+2233%
Valorant 21−24
−2291%
550−600
+2291%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−2233%
210−220
+2233%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−2186%
160−170
+2186%
Forza Horizon 4 2−3
−2150%
45−50
+2150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2233%
140−150
+2233%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−2275%
95−100
+2275%
Valorant 21−24
−2291%
550−600
+2291%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−2186%
160−170
+2186%
Forza Horizon 4 2−3
−2150%
45−50
+2150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2233%
140−150
+2233%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−2275%
95−100
+2275%
Valorant 21−24
−2291%
550−600
+2291%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−2150%
45−50
+2150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 0−1

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−2300%
24−27
+2300%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−2300%
24−27
+2300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−2043%
300−310
+2043%
Valorant 0−1 0−1

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−2300%
24−27
+2300%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−2300%
24−27
+2300%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.04 0.97
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 1 Tháng 6 2009
Quy trình công nghệ 90 nm 55 nm

ATI E4690 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2325%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 64%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon E4690 vì nó vượt trội hơn GeForce 7150M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 7150M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon E4690 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 30 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7150M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon E4690 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 7150M hoặc Radeon E4690, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.