GeForce 6800 vs Radeon RX 5500M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 6800 và Radeon RX 5500M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 6800
2004, $40
256 MB DDR
0.27

5500M vượt qua 6800 với mức trọn vẹn là 5200% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 6800 và Radeon RX 5500M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1416402
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu12.96
Kiến trúcCurie (2003−2013)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaNV41Navi 14
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 11 2004 (21 năm năm trước)7 Tháng 10 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$39.99 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 6800 và Radeon RX 5500M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 6800 và Radeon RX 5500M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu1408
Tần số nhân325 MHz1375 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫn190 million6,400 million
Quy trình công nghệ130 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu85 Watt
Tốc độ xử lý texture3.900144.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.632 TFLOPS
ROPs832
TMUs1288
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 6800 và Radeon RX 5500M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x8
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 6800 và Radeon RX 5500M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ300 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ19.2 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 6800 và Radeon RX 5500M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 6800 và Radeon RX 5500M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.5
OpenGL2.0 (full) 2.1 (partial)4.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 6800 và Radeon RX 5500M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 6800 0.27
RX 5500M 14.31
+5200%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 6800 112
Mẫu: 117
RX 5500M 6037
+5290%
Mẫu: 444

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 6800 và Radeon RX 5500M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−5600%
57
+5600%
1440p1−2
−6000%
61
+6000%
4K0−130

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p39.99không có dữ liệu
1440p39.99không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 53
+0%
53
+0%
Cyberpunk 2077 55
+0%
55
+0%
Resident Evil 4 Remake 68
+0%
68
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 53
+0%
53
+0%
Cyberpunk 2077 43
+0%
43
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 5 45−50
+0%
45−50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+0%
50−55
+0%
Valorant 146
+0%
146
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 93
+0%
93
+0%
Counter-Strike 2 48
+0%
48
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 191
+0%
191
+0%
Cyberpunk 2077 33
+0%
33
+0%
Dota 2 106
+0%
106
+0%
Far Cry 5 62
+0%
62
+0%
Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Grand Theft Auto V 79
+0%
79
+0%
Metro Exodus 39
+0%
39
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+0%
50−55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 72
+0%
72
+0%
Valorant 144
+0%
144
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75
+0%
75
+0%
Cyberpunk 2077 30
+0%
30
+0%
Dota 2 103
+0%
103
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 59
+0%
59
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+0%
45
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 65
+0%
65
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 137
+0%
137
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 25
+0%
25
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 175
+0%
175
+0%
Valorant 136
+0%
136
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 44
+0%
44
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 48
+0%
48
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 76
+0%
76
+0%
Grand Theft Auto V 20
+0%
20
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+0%
20−22
+0%
Valorant 129
+0%
129
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 16
+0%
16
+0%
Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 53
+0%
53
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%

Vậy GeForce 6800 và RX 5500M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5500M nhanh hơn 5600% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5500M nhanh hơn 6000% ở độ phân giải 1440p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 61 bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.27 14.31
Mức độ mới 8 Tháng 11 2004 7 Tháng 10 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 7 nm

RX 5500M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5200%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1757%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5500M vì nó vượt trội hơn GeForce 6800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 6800 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 5500M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.2 105 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 373 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 6800 hoặc Radeon RX 5500M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.