FirePro M5950 vs Quadro FX 1000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5950 và Quadro FX 1000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M5950
2011
1 GB GDDR5, 35 Watt
3.14
+3825%

M5950 vượt qua FX 1000 với mức trọn vẹn là 3825% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5950 và Quadro FX 1000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8021530
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.91không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Rankine (2003−2005)
Bộ xử lý đồ họaWhistlerNV30
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)21 Tháng 1 2003 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5950 và Quadro FX 1000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5950 và Quadro FX 1000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng480không có dữ liệu
Tần số nhân725 MHz300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn716 million125 million
Quy trình công nghệ40 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture17.402.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.696 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs84
TMUs248
L1 Cache48 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5950 và Quadro FX 1000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Busn/akhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorType A MXMkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5950 và Quadro FX 1000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz300 MHz
Băng thông bộ nhớ57 GB/s9.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5950 và Quadro FX 1000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5950 và Quadro FX 1000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)9.0a
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.41.5 (2.1)
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5950 và Quadro FX 1000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M5950 3.14
+3825%
FX 1000 0.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M5950 1314
+3765%
Mẫu: 2
FX 1000 34
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5950 và Quadro FX 1000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p240−1
Full HD260−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−12 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Resident Evil 4 Remake 4−5 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−12 0−1
Counter-Strike 2 10−12 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Fortnite 16−18 0−1
Forza Horizon 4 16−18 0−1
Forza Horizon 5 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16 0−1
Valorant 45−50
+4700%
1−2
−4700%

Full HD
High

Battlefield 5 10−12 0−1
Counter-Strike 2 10−12 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+5800%
1−2
−5800%
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 30−33 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Fortnite 16−18 0−1
Forza Horizon 4 16−18 0−1
Forza Horizon 5 8−9 0−1
Grand Theft Auto V 9−10 0−1
Metro Exodus 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 0−1
Valorant 45−50
+4700%
1−2
−4700%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−12 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 30−33 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 0−1
Valorant 45−50
+4700%
1−2
−4700%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 24−27 0−1
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 0−1
Valorant 30−33 0−1

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 8−9 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 0−1

1440p
Epic

Fortnite 6−7 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Valorant 14−16 0−1

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 9−10 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5 0−1

4K
Epic

Fortnite 4−5 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.14 0.08
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 21 Tháng 1 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 130 nm

FirePro M5950 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3825%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 225%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M5950 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 1000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M5950 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Quadro FX 1000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 71 phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 3 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5950 hoặc Quadro FX 1000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.