FirePro M5950 vs GeForce GT 740A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5950 và GeForce GT 740A, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M5950
2011
1 GB GDDR5, 35 Watt
3.14
+84.7%

M5950 vượt qua 740A với mức ấn tượng là 85% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5950 và GeForce GT 740A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất802989
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.913.97
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaWhistlerGK208
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)26 Tháng 8 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5950 và GeForce GT 740A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5950 và GeForce GT 740A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng480384
Tần số nhân725 MHz980 MHz
Số lượng bóng bán dẫn716 million915 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt33 Watt
Tốc độ xử lý texture17.4031.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.696 TFLOPS0.7526 TFLOPS
ROPs88
TMUs2432
L1 Cache48 KB32 KB
L2 Cache256 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5950 và GeForce GT 740A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Busn/akhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x8
Form factorType A MXMkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5950 và GeForce GT 740A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ57 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5950 và GeForce GT 740A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5950 và GeForce GT 740A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.05.1
OpenGL4.44.6
OpenCL1.21.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA-3.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5950 và GeForce GT 740A trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M5950 3.14
+84.7%
GT 740A 1.70

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M5950 1314
+85.1%
Mẫu: 2
GT 740A 710
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5950 và GeForce GT 740A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p24
+100%
12−14
−100%
Full HD26
+85.7%
14−16
−85.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−12
+120%
5−6
−120%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Resident Evil 4 Remake 4−5
+100%
2−3
−100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Counter-Strike 2 10−12
+120%
5−6
−120%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Far Cry 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Fortnite 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Forza Horizon 4 16−18
+100%
8−9
−100%
Forza Horizon 5 8−9
+100%
4−5
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+100%
7−8
−100%
Valorant 45−50
+100%
24−27
−100%

Full HD
High

Battlefield 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Counter-Strike 2 10−12
+120%
5−6
−120%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+96.7%
30−33
−96.7%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Dota 2 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
Far Cry 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Fortnite 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Forza Horizon 4 16−18
+100%
8−9
−100%
Forza Horizon 5 8−9
+100%
4−5
−100%
Grand Theft Auto V 9−10
+125%
4−5
−125%
Metro Exodus 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+100%
7−8
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+100%
5−6
−100%
Valorant 45−50
+100%
24−27
−100%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Dota 2 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
Far Cry 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Forza Horizon 4 16−18
+100%
8−9
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+100%
7−8
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+100%
5−6
−100%
Valorant 45−50
+100%
24−27
−100%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+133%
3−4
−133%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+100%
12−14
−100%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+100%
14−16
−100%
Valorant 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Far Cry 5 5−6
+150%
2−3
−150%
Forza Horizon 4 8−9
+100%
4−5
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
+100%
3−4
−100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Valorant 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 9−10
+125%
4−5
−125%
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy FirePro M5950 và GT 740A cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M5950 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 900p
  • FirePro M5950 nhanh hơn 86% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.14 1.70
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 26 Tháng 8 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 33 Watt

FirePro M5950 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 85%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 740A: mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 6%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M5950 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 740A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M5950 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GT 740A dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 71 phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 12 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 740A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5950 hoặc GeForce GT 740A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.