Arc Pro A30M vs Riva TNT2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Pro A30M và Riva TNT2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc Pro A30M
2022
4 GB GDDR6, 50 Watt
14.02
+140100%

Pro A30M vượt qua Riva TNT2 với mức trọn vẹn là 140100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Pro A30M và Riva TNT2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4061592
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.59không có dữ liệu
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)Fahrenheit (1998−2000)
Bộ xử lý đồ họaDG2-128NV5
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 8 2022 (3 năm năm trước)12 Tháng 10 1999 (26 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Pro A30M và Riva TNT2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Pro A30M và Riva TNT2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024không có dữ liệu
Tần số nhân1500 MHz125 MHz
Tần số Boost2000 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million15 million
Quy trình công nghệ6 nm250 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture128.00.25
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.096 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs322
TMUs642
Ray Tracing Cores8không có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Pro A30M và Riva TNT2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Pro A30M và Riva TNT2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz150 MHz
Băng thông bộ nhớ128.0 GB/s2.4 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Pro A30M và Riva TNT2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Pro A30M và Riva TNT2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)6.0
Shader Model6.6không có dữ liệu
OpenGL4.61.2
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.3N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Pro A30M và Riva TNT2 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Pro A30M 14.02
+140100%
Riva TNT2 0.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Pro A30M 5862
+195300%
Riva TNT2 3
Mẫu: 24

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Pro A30M và Riva TNT2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 80−85 0−1
Cyberpunk 2077 30−33 0−1
Resident Evil 4 Remake 30−33 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 60−65 0−1
Counter-Strike 2 80−85 0−1
Cyberpunk 2077 30−33 0−1
Far Cry 5 45−50 0−1
Fortnite 80−85 0−1
Forza Horizon 4 60−65 0−1
Forza Horizon 5 40−45 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55 0−1
Valorant 110−120 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 60−65 0−1
Counter-Strike 2 80−85 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 190−200 0−1
Cyberpunk 2077 30−33 0−1
Far Cry 5 45−50 0−1
Fortnite 80−85 0−1
Forza Horizon 4 60−65 0−1
Forza Horizon 5 40−45 0−1
Grand Theft Auto V 50−55 0−1
Metro Exodus 30−33 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 0−1
Valorant 110−120 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 60−65 0−1
Cyberpunk 2077 30−33 0−1
Far Cry 5 45−50 0−1
Forza Horizon 4 60−65 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 80−85 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 100−110 0−1
Grand Theft Auto V 21−24 0−1
Metro Exodus 16−18 0−1
Valorant 140−150 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Far Cry 5 30−35 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 0−1

1440p
Epic

Fortnite 30−35 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 10−11 0−1
Grand Theft Auto V 27−30 0−1
Metro Exodus 10−11 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20 0−1
Valorant 75−80 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 20−22 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 14−16 0−1
Forza Horizon 4 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16 0−1

4K
Epic

Fortnite 14−16 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.02 0.01
Mức độ mới 8 Tháng 8 2022 12 Tháng 10 1999
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 MB
Quy trình công nghệ 6 nm 250 nm

Arc Pro A30M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 140100%, mới hơn 22 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 4067%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro A30M vì nó vượt trội hơn Riva TNT2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc Pro A30M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Riva TNT2 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro A30M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 34 các phiếu

Hãy đánh giá Riva TNT2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Pro A30M hoặc Riva TNT2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.