Radeon 760M vs RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 760M và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 760M
2024
15 Watt
12.67

RX 9050 vượt qua 760M với mức ấn tượng là 93% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 760M và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất448264
Vị trí theo mức độ phổ biến89không trong top 100
Hiệu quả năng lượng65.7820.66
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaPhoenixNavi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành31 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 760M và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 760M và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5121024
Tần số nhân800 MHz1330 MHz
Tần số Boost2599 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn25,390 million29,700 million
Quy trình công nghệ4 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture83.17166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.323 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1664
TMUs3264
Ray Tracing Cores816
L0 Cache128 KB256 KB
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 760M và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 760M và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 760M và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMotherboard Dependent1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 760M và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.2
Vulkan1.31.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 760M và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 760M 12.67
RX 9050 24.40
+92.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 760M 5300
Mẫu: 2735
RX 9050 10208
+92.6%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 760M và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2955−60
+89.7%
1440p1830−35
+66.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 39 75−80
+92.3%
Counter-Strike 2 105 200−210
+90.5%
Cyberpunk 2077 30 55−60
+83.3%

Full HD
Medium

Atomic Heart 29 55−60
+89.7%
Battlefield 5 55−60 100−105
+78.6%
Counter-Strike 2 77 140−150
+81.8%
Cyberpunk 2077 24 45−50
+87.5%
Far Cry 5 38 70−75
+84.2%
Fortnite 70−75 140−150
+89.2%
Forza Horizon 4 55−60 100−105
+81.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 90−95
+91.5%
Valorant 100−110 200−210
+83.5%

Full HD
High

Atomic Heart 17 30−33
+76.5%
Battlefield 5 55−60 100−105
+78.6%
Counter-Strike 2 33 60−65
+81.8%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190 300−310
+66.7%
Cyberpunk 2077 18 30−33
+66.7%
Dota 2 85−90 160−170
+88.2%
Far Cry 5 35 65−70
+85.7%
Far Cry 6 35−40 65−70
+85.7%
Fortnite 70−75 140−150
+89.2%
Forza Horizon 4 55−60 100−105
+81.8%
Grand Theft Auto V 36 65−70
+80.6%
Metro Exodus 27−30 50−55
+85.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 90−95
+91.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 38 70−75
+84.2%
Valorant 100−110 200−210
+83.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60 100−105
+78.6%
Cyberpunk 2077 27−30 50−55
+85.2%
Dota 2 85−90 160−170
+88.2%
Far Cry 5 33 60−65
+81.8%
Forza Horizon 4 55−60 100−105
+81.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 90−95
+91.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 23 40−45
+73.9%
Valorant 100−110 200−210
+83.5%

Full HD
Epic

Fortnite 70−75 140−150
+89.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 16 30−33
+87.5%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100 180−190
+87.5%
Far Cry 6 18−20 35−40
+84.2%
Grand Theft Auto V 18−20 35−40
+84.2%
Metro Exodus 14−16 27−30
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110 200−210
+85.2%
Valorant 120−130 230−240
+88.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40 65−70
+85.7%
Cyberpunk 2077 10−12 21−24
+90.9%
Far Cry 5 27−30 50−55
+78.6%
Forza Horizon 4 30−35 55−60
+77.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20 30−33
+66.7%

1440p
Epic

Fortnite 27−30 50−55
+78.6%

4K
High

Atomic Heart 10−11 18−20
+80%
Counter-Strike 2 9−10 16−18
+77.8%
Far Cry 6 6−7 10−11
+66.7%
Grand Theft Auto V 24−27 45−50
+87.5%
Metro Exodus 9−10 16−18
+77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 30−33
+76.5%
Valorant 60−65 110−120
+80.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20 30−33
+66.7%
Counter-Strike 2 9−10 16−18
+77.8%
Cyberpunk 2077 4−5 7−8
+75%
Dota 2 45−50 90−95
+91.5%
Far Cry 5 12−14 24−27
+84.6%
Forza Horizon 4 21−24 40−45
+81.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 21−24
+75%

4K
Epic

Fortnite 12−14 21−24
+75%

Vậy Radeon 760M và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 90% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.67 24.40
Mức độ mới 31 Tháng 1 2024 28 Tháng 7 2026
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 92 Watt

Radeon 760M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 84%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 93%vàmới hơn 2 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Radeon 760M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 535 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 760M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 760M hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.