GeForce GTX 1660 Super vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 Super và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1660 Super
2019, $229
6 GB GDDR6, 125 Watt
30.25
+7.5%

1660 Super vượt qua RX 9050 với mức khiêm tốn là 8% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất215235
Vị trí theo mức độ phổ biến6không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất38.32không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng18.8323.79
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU116Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 10 2019 (7 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14081024
Tần số nhân1530 MHz1330 MHz
Tần số Boost1785 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million29,700 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)125 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture157.1166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.027 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4864
TMUs8864
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache1.4 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache1536 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ336.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++
HDCP+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

NVENC+-
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Super (Desktop) và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.4
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1660 Super và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1660 Super 30.25
+7.5%
RX 9050 28.13

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1660 Super 12655
+7.5%
Mẫu: 23117
RX 9050 11770
Mẫu: 19

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Super và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD86
+14.7%
75−80
1440p55
+10%
50−55
4K30
+11.1%
27−30

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.66không có dữ liệu
1440p4.16không có dữ liệu
4K7.63không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 285
+9.6%
260−270
Cyberpunk 2077 76
+8.6%
70−75
Hogwarts Legacy 88
+10%
80−85
Resident Evil 4 Remake 86
+14.7%
75−80

Full HD
Medium

Battlefield 5 97
+7.8%
90−95
Counter-Strike 2 243
+10.5%
220−230
Cyberpunk 2077 63
+14.5%
55−60
Far Cry 5 112
+12%
100−105
Fortnite 140−150
+8.5%
130−140
Forza Horizon 4 144
+10.8%
130−140
Hogwarts Legacy 65
+8.3%
60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+12.7%
110−120
Valorant 321
+10.7%
290−300

Full HD
High

Battlefield 5 83
+10.7%
75−80
Counter-Strike 2 119
+8.2%
110−120
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+10%
250−260
Cyberpunk 2077 52
+15.6%
45−50
Dota 2 231
+10%
210−220
Far Cry 5 103
+8.4%
95−100
Fortnite 140−150
+8.5%
130−140
Forza Horizon 4 135
+12.5%
120−130
Grand Theft Auto V 133
+10.8%
120−130
Hogwarts Legacy 51
+13.3%
45−50
Metro Exodus 56
+12%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 139
+15.8%
120−130
The Witcher 3: Wild Hunt 113
+13%
100−105
Valorant 290
+11.5%
260−270

Full HD
Ultra

Battlefield 5 77
+10%
70−75
Cyberpunk 2077 49
+8.9%
45−50
Dota 2 211
+11.1%
190−200
Far Cry 5 95
+11.8%
85−90
Forza Horizon 4 107
+12.6%
95−100
Hogwarts Legacy 27
+12.5%
24−27
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 104
+9.5%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 61
+10.9%
55−60
Valorant 122
+10.9%
110−120

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+8.5%
130−140

1440p
High

Counter-Strike 2 67
+11.7%
60−65
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+8%
200−210
Grand Theft Auto V 62
+12.7%
55−60
Metro Exodus 36
+20%
30−33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 162
+8%
150−160
Valorant 262
+9.2%
240−250

1440p
Ultra

Battlefield 5 60
+9.1%
55−60
Cyberpunk 2077 26
+8.3%
24−27
Far Cry 5 65
+8.3%
60−65
Forza Horizon 4 84
+12%
75−80
Hogwarts Legacy 39
+11.4%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+8%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 75−80
+11.4%
70−75

4K
High

Counter-Strike 2 16
+14.3%
14−16
Grand Theft Auto V 60
+9.1%
55−60
Hogwarts Legacy 20−22
+11.1%
18−20
Metro Exodus 22
+22.2%
18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 40
+14.3%
35−40
Valorant 132
+10%
120−130

4K
Ultra

Battlefield 5 36
+20%
30−33
Counter-Strike 2 30−35
+10%
30−33
Cyberpunk 2077 11
+10%
10−11
Dota 2 95
+11.8%
85−90
Far Cry 5 33
+10%
30−33
Forza Horizon 4 54
+8%
50−55
Hogwarts Legacy 15
+25%
12−14
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 36
+20%
30−33

4K
Epic

Fortnite 35−40
+23.3%
30−33

Vậy GTX 1660 Super và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 Super nhanh hơn 15% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1660 Super nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1660 Super nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.25 28.13
Mức độ mới 29 Tháng 10 2019 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 125 Watt 92 Watt

GTX 1660 Super có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 26%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 1660 Super và Radeon RX 9050 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 25586 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Super hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.