Ryzen 9 5900H vs EPYC 7662

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen 9 5900H
2021
8 lõi / 16 số luồng, 45 Watt
12.81
EPYC 7662
2020
64 lõi / 128 số luồng, 225 Watt
45.07
+252%

EPYC 7662 vượt qua Ryzen 9 5900H với mức trọn vẹn là 252% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất62752
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmAMD Cezanne (Zen 3, Ryzen 5000)AMD EPYC
Hiệu quả năng lượng27.2319.16
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcCezanne U (Zen 3) (2021−2022)Zen 2 (2017−2020)
Ngày phát hành7 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)19 Tháng 2 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen 9 5900H và EPYC 7662: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen 9 5900H và EPYC 7662, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân864
Luồng16128
Tần số cơ bản3.3 GHz2 GHz
Tần số tối đa4.6 GHz3.3 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu20
Bộ nhớ đệm cấp 1512 KB4 MB
Bộ nhớ đệm cấp 24 MB32 MB
Bộ nhớ đệm cấp 316 MB256 MB
Quy trình công nghệ7 nm7 nm, 14 nm
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen 9 5900H và EPYC 7662 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

SocketFP6Socket SP3
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt225 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen 9 5900H và EPYC 7662 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngXFR, FMA3, SSE 4.2, AVX2, SMTkhông có dữ liệu
AES-NI-+
AVX-+
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen 9 5900H và EPYC 7662 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen 9 5900H và EPYC 7662. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4-3200
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu4 TiB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu8
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu204.763 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen 9 5900H và EPYC 7662.

Nhân đồ họaAMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000)không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen 9 5900H và EPYC 7662 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen 9 5900H 12.81
EPYC 7662 45.07
+252%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ryzen 9 5900H 20557
EPYC 7662 72298
+252%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.81 45.07
Mức độ mới 7 Tháng 1 2021 19 Tháng 2 2020
Số lượng nhân 8 64
Luồng 16 128
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 225 Watt

Ryzen 9 5900H có các ưu điểm sau: mới hơn 10 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 7662: hiệu năng cao hơn 251.8%vàsố lượng lõi nhiều hơn 700% và số lượng luồng nhiều hơn 700%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7662 vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen 9 5900H trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Ryzen 9 5900H được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC 7662 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Ryzen 9 5900H
Ryzen 9 5900H
AMD EPYC 7662
EPYC 7662

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 24 các phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 9 5900H theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.8 10 số phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7662 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen 9 5900H và EPYC 7662, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.