Celeron 827E vs 807UE

Tổng điểm hiệu suất

Celeron 827E
1 lõi / 1 luồng, 17 Watt
0.23
+53.3%
Celeron 807UE
1 lõi / 1 luồng, 10 Watt
0.15

Celeron 827E vượt qua Celeron 807UE với mức ấn tượng là 53% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất32643391
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmIntel CeleronIntel Celeron
Hiệu quả năng lượng1.291.43
Nhà phát triểnIntelIntel
Tên mã của kiến trúcSandy Bridge (2011−2013)Sandy Bridge (2011−2013)
Ngày phát hànhkhông có dữ liệukhông có dữ liệu
Giá tại thời điểm phát hành$89không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Celeron 827E và Celeron 807UE: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron 827E và Celeron 807UE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân11
Luồng11
Tần số tối đa1.4 GHz1 GHz
Loại busDMI 2.0DMI 2.0
Tốc độ bus4 × 5 GT/s4 × 5 GT/s
Hệ số nhân1410
Bộ nhớ đệm cấp 164 KB64 KB
Bộ nhớ đệm cấp 2256 KB256 KB
Bộ nhớ đệm cấp 31.5 MB1.5 MB
Quy trình công nghệ32 nm32 nm
Kích thước đế131 mm2131 mm2
Số lượng bóng bán dẫn504 Million504 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron 827E và Celeron 807UE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)1 (Uniprocessor)
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)17 Watt10 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Celeron 827E và Celeron 807UE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FMA++
Enhanced SpeedStep (EIST)++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Celeron 827E và Celeron 807UE hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-x++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Celeron 827E và Celeron 807UE. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3-1066DDR3-1333
Dung lượng bộ nhớ cho phép16 GB4 GB
Số kênh bộ nhớ21
Băng thông bộ nhớ21.335 GB/s10.662 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC++

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Celeron 827E và Celeron 807UE.

Nhân đồ họaIntel HD Graphics (Sandy Bridge)Intel HD Graphics (Sandy Bridge)

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Celeron 827E và Celeron 807UE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Celeron 827E 0.23
+53.3%
Celeron 807UE 0.15

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Celeron 827E 371
+53.9%
Celeron 807UE 241

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.23 0.15
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 17 Watt 10 Watt

Celeron 827E có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 53.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Celeron 807UE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 70%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Celeron 827E vì nó vượt trội hơn Intel Celeron 807UE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Celeron 827E
Celeron 827E
Intel Celeron 807UE
Celeron 807UE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Celeron 827E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Celeron 807UE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Celeron 827E và Celeron 807UE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.