Radeon RX 7900 XTX vs Apple M5 Max 40-Core GPU
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7900 XTX và M5 Max 40-Core GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 14 | 52 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | 48 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 42.81 | không có dữ liệu |
| Hiệu quả năng lượng | 16.27 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | RDNA 3.0 (2022−2026) | không có dữ liệu |
| Bộ xử lý đồ họa | Navi 31 | không có dữ liệu |
| Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 3 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước) | 3 Tháng 3 2026 (gần đây) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $999 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon RX 7900 XTX và M5 Max 40-Core GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7900 XTX và M5 Max 40-Core GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 6144 | 40 |
| Tần số nhân | 1929 MHz | không có dữ liệu |
| Tần số Boost | 2498 MHz | không có dữ liệu |
| Số lượng bóng bán dẫn | 57,700 million | không có dữ liệu |
| Quy trình công nghệ | 5 nm | không có dữ liệu |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 355 Watt | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | 959.2 | không có dữ liệu |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 61.39 TFLOPS | không có dữ liệu |
| ROPs | 192 | không có dữ liệu |
| TMUs | 384 | không có dữ liệu |
| Ray Tracing Cores | 96 | không có dữ liệu |
| L0 Cache | 3 MB | không có dữ liệu |
| L1 Cache | 3 MB | không có dữ liệu |
| L2 Cache | 6 MB | không có dữ liệu |
| L3 Cache | 96 MB | không có dữ liệu |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7900 XTX và M5 Max 40-Core GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 4.0 x16 | không có dữ liệu |
| Chiều dài | 287 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 2-slot | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | 2x 8-pin | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7900 XTX và M5 Max 40-Core GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR6 | LPDDR5x-8533 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 24 GB | không có dữ liệu |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 384 Bit | không có dữ liệu |
| Tần số bộ nhớ | 2500 MHz | không có dữ liệu |
| Băng thông bộ nhớ | 960.0 GB/s | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | không có dữ liệu |
| Resizable BAR | + | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7900 XTX và M5 Max 40-Core GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C | không có dữ liệu |
| HDMI | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon RX 7900 XTX và M5 Max 40-Core GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 Ultimate (12_2) | không có dữ liệu |
| Shader Model | 6.8 | không có dữ liệu |
| OpenGL | 4.6 | không có dữ liệu |
| OpenCL | 2.2 | không có dữ liệu |
| Vulkan | 1.3 | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon RX 7900 XTX và M5 Max 40-Core GPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 240
+138%
| 101
−138%
|
| 1440p | 159
+179%
| 57
−179%
|
| 4K | 100
+178%
| 36
−178%
|
Chi phí trên mỗi khung hình, $
| 1080p | 4.16 | không có dữ liệu |
| 1440p | 6.28 | không có dữ liệu |
| 4K | 9.99 | không có dữ liệu |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 355 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 250 | không có dữ liệu |
| Resident Evil 4 Remake | 334 | không có dữ liệu |
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 190−200 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike 2 | 348 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 240 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 212 | không có dữ liệu |
| Fortnite | 300−350 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 338 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 5 | 269 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 170−180 | không có dữ liệu |
| Valorant | 450−500 | không có dữ liệu |
Full HD
High
| Battlefield 5 | 190−200 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike 2 | 339 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike: Global Offensive | 270−280 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 217 | không có dữ liệu |
| Dota 2 | 197 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 205 | không có dữ liệu |
| Fortnite | 300−350 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 330 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 5 | 254 | không có dữ liệu |
| Grand Theft Auto V | 175 | không có dữ liệu |
| Metro Exodus | 239 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 170−180 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 545 | không có dữ liệu |
| Valorant | 450−500 | không có dữ liệu |
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 190−200 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 207 | không có dữ liệu |
| Dota 2 | 178 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 189 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 295 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 170−180 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 298 | không có dữ liệu |
| Valorant | 450−500 | không có dữ liệu |
Full HD
Epic
| Fortnite | 300−350 | không có dữ liệu |
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 267 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike: Global Offensive | 500−550 | không có dữ liệu |
| Grand Theft Auto V | 165 | không có dữ liệu |
| Metro Exodus | 161 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 170−180 | không có dữ liệu |
| Valorant | 450−500 | không có dữ liệu |
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 190−200 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 146 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 187 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 290 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 238 | không có dữ liệu |
1440p
Epic
| Fortnite | 150−160 | không có dữ liệu |
4K
High
| Counter-Strike 2 | 67 | không có dữ liệu |
| Grand Theft Auto V | 186 | không có dữ liệu |
| Metro Exodus | 108 | không có dữ liệu |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 197 | không có dữ liệu |
| Valorant | 300−350 | không có dữ liệu |
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 130−140 | không có dữ liệu |
| Counter-Strike 2 | 43 | không có dữ liệu |
| Cyberpunk 2077 | 73 | không có dữ liệu |
| Dota 2 | 159 | không có dữ liệu |
| Far Cry 5 | 159 | không có dữ liệu |
| Forza Horizon 4 | 227 | không có dữ liệu |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 95−100 | không có dữ liệu |
4K
Epic
| Fortnite | 75−80 | không có dữ liệu |
Vậy RX 7900 XTX và Apple M5 Max 40-Core GPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- RX 7900 XTX nhanh hơn 138% ở độ phân giải 1080p
- RX 7900 XTX nhanh hơn 179% ở độ phân giải 1440p
- RX 7900 XTX nhanh hơn 178% ở độ phân giải 4K
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 3 Tháng 11 2022 | 3 Tháng 3 2026 |
Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 7900 XTX và M5 Max 40-Core GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là Radeon RX 7900 XTX được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Apple M5 Max 40-Core GPU dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
