Apple M5 Max 40-Core GPU vs GeForce RTX 4050 Mobile

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 4050 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52167
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10014
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu52.75
Kiến trúckhông có dữ liệuAda Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuAD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 4050 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 4050 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng402560
Tần số nhânkhông có dữ liệu1455 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1755 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu18,900 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu140.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu8.986 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu80
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu2.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu12 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 4050 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 4050 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5x-8533GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu6 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu96 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu16000 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 4050 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 4050 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 4050 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD107
+15.1%
93
−15.1%
1440p60
+22.4%
49
−22.4%
4K38
+31%
29
−31%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 103
+0%
103
+0%
Resident Evil 4 Remake 81
+0%
81
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 166
+0%
166
+0%
Cyberpunk 2077 82
+0%
82
+0%
Far Cry 5 124
+0%
124
+0%
Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 5 115
+0%
115
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 112
+0%
112
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 69
+0%
69
+0%
Dota 2 169
+0%
169
+0%
Far Cry 5 114
+0%
114
+0%
Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 5 108
+0%
108
+0%
Grand Theft Auto V 125
+0%
125
+0%
Metro Exodus 85
+0%
85
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 156
+0%
156
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 65
+0%
65
+0%
Dota 2 162
+0%
162
+0%
Far Cry 5 107
+0%
107
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 80
+0%
80
+0%
Valorant 138
+0%
138
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 79
+0%
79
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+0%
240−250
+0%
Grand Theft Auto V 58
+0%
58
+0%
Metro Exodus 50
+0%
50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Cyberpunk 2077 37
+0%
37
+0%
Far Cry 5 69
+0%
69
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 58
+0%
58
+0%

1440p
Epic

Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 24
+0%
24
+0%
Grand Theft Auto V 60
+0%
60
+0%
Metro Exodus 45
+0%
45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+0%
45
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 18
+0%
18
+0%
Dota 2 115
+0%
115
+0%
Far Cry 5 43
+0%
43
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Epic

Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy Apple M5 Max 40-Core GPU và RTX 4050 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 15% ở độ phân giải 1080p
  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 22% ở độ phân giải 1440p
  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 31% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 3 2026 3 Tháng 1 2023

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M5 Max 40-Core GPU và GeForce RTX 4050 Mobile. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.8 607 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 4486 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M5 Max 40-Core GPU hoặc GeForce RTX 4050 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.