Radeon RX 7800 XT vs Apple M5 Max 40-Core GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7800 XT và M5 Max 40-Core GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4652
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất68.94không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.03không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNavi 32không có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 8 2023 (2 năm năm trước)3 Tháng 3 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7800 XT và M5 Max 40-Core GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7800 XT và M5 Max 40-Core GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384040
Tần số nhân1295 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2430 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,100 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)263 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture583.2không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động37.32 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs96không có dữ liệu
TMUs240không có dữ liệu
Ray Tracing Cores60không có dữ liệu
L0 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache64 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7800 XT và M5 Max 40-Core GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7800 XT và M5 Max 40-Core GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6LPDDR5x-8533
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2438 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ624.1 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7800 XT và M5 Max 40-Core GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1không có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7800 XT và M5 Max 40-Core GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.2không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7800 XT và M5 Max 40-Core GPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD214
+112%
101
−112%
1440p123
+116%
57
−116%
4K72
+100%
36
−100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.33không có dữ liệu
1440p4.06không có dữ liệu
4K6.93không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 351 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 248 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 272 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 355 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 196 không có dữ liệu
Far Cry 5 204 không có dữ liệu
Fortnite 270−280 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 278 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 276 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 160−170 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 283 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 163 không có dữ liệu
Far Cry 5 196 không có dữ liệu
Fortnite 270−280 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 261 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 256 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 178 không có dữ liệu
Metro Exodus 172 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 366 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 150 không có dữ liệu
Far Cry 5 182 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 222 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 200 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 270−280 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 175 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 140 không có dữ liệu
Metro Exodus 106 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 350−400 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 140−150 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 99 không có dữ liệu
Far Cry 5 176 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 202 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 147 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 150−160 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 42 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 152 không có dữ liệu
Metro Exodus 63 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 118 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 100−110 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 75−80 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 45 không có dữ liệu
Far Cry 5 104 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 164 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 75−80 không có dữ liệu

Vậy RX 7800 XT và Apple M5 Max 40-Core GPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT nhanh hơn 112% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 116% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 25 Tháng 8 2023 3 Tháng 3 2026

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 2 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 7800 XT và M5 Max 40-Core GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7800 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Apple M5 Max 40-Core GPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 7800 XT
Radeon RX 7800 XT
Apple M5 Max 40-Core GPU
M5 Max 40-Core GPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 5147 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7800 XT hoặc M5 Max 40-Core GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.