GeForce RTX 3090 vs Apple M5 Max 40-Core GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3090 và M5 Max 40-Core GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3852
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất19.11không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.97không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGA102không có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (5 năm năm trước)3 Tháng 3 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$1,499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3090 và M5 Max 40-Core GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3090 và M5 Max 40-Core GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1049640
Tần số nhân1395 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1695 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture556.0không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động35.58 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs112không có dữ liệu
TMUs328không có dữ liệu
Tensor Cores328không có dữ liệu
Ray Tracing Cores82không có dữ liệu
L1 Cache10.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3090 và M5 Max 40-Core GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài336 mmkhông có dữ liệu
Độ dày3-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 12-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3090 và M5 Max 40-Core GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XLPDDR5x-8533
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1219 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ936.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3090 và M5 Max 40-Core GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortkhông có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3090 và M5 Max 40-Core GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2-
CUDA8.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3090 và M5 Max 40-Core GPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD190
+88.1%
101
−88.1%
1440p122
+114%
57
−114%
4K82
+128%
36
−128%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.89không có dữ liệu
1440p12.29không có dữ liệu
4K18.28không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 349 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 209 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 270 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 172 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 347 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 178 không có dữ liệu
Far Cry 5 208 không có dữ liệu
Fortnite 300−350 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 254 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 210 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 350−400 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 158 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 309 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 154 không có dữ liệu
Dota 2 217 không có dữ liệu
Far Cry 5 196 không có dữ liệu
Fortnite 300−350 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 247 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 195 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 171 không có dữ liệu
Metro Exodus 176 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 369 không có dữ liệu
Valorant 350−400 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 146 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 136 không có dữ liệu
Dota 2 213 không có dữ liệu
Far Cry 5 183 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 217 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 182 không có dữ liệu
Valorant 296 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 231 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 150 không có dữ liệu
Metro Exodus 115 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 400−450 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 130 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 93 không có dữ liệu
Far Cry 5 171 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 197 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 153 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 150−160 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 59 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 182 không có dữ liệu
Metro Exodus 76 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 154 không có dữ liệu
Valorant 300−350 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 113 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 85−90 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 46 không có dữ liệu
Dota 2 202 không có dữ liệu
Far Cry 5 108 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 153 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 75−80 không có dữ liệu

Vậy RTX 3090 và Apple M5 Max 40-Core GPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 nhanh hơn 88% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3090 nhanh hơn 114% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3090 nhanh hơn 128% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 3 Tháng 3 2026

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 3090 và M5 Max 40-Core GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3090 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Apple M5 Max 40-Core GPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3090
GeForce RTX 3090
Apple M5 Max 40-Core GPU
M5 Max 40-Core GPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.2 80271 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3090 hoặc M5 Max 40-Core GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.