GeForce GTX 1070 SLI (di động) vs ATI Radeon IGP 340M
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon IGP 340M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 103 | 1556 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | Pascal (2016−2021) | Rage 6 (2000−2007) |
Bộ xử lý đồ họa | Pascal GP104 SLI | RS200 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 16 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước) | 5 Tháng 10 2002 (22 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon IGP 340M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon IGP 340M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 4096 | 2 |
Tần số nhân | 1443 MHz | 183 MHz |
Tần số Boost | 1645 MHz | 180 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 14400 Million | 30 million |
Quy trình công nghệ | 16 nm | 180 nm |
Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 0.37 |
ROPs | không có dữ liệu | 2 |
TMUs | không có dữ liệu | 2 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon IGP 340M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | large | không có dữ liệu |
Giao diện | không có dữ liệu | AGP 4x |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Hỗ trợ SLI | + | - |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon IGP 340M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | System Shared |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2x 8 GB | System Shared |
Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | System Shared |
Tần số bộ nhớ | 8000 MHz | System Shared |
Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon IGP 340M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | không có dữ liệu | No outputs |
Hỗ trợ G-SYNC | + | - |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon IGP 340M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
VR Ready | + | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và Radeon IGP 340M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12_1 | 7.0 |
OpenGL | không có dữ liệu | 1.4 |
OpenCL | không có dữ liệu | N/A |
Vulkan | + | N/A |
CUDA | + | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce GTX 1070 SLI (di động) và Radeon IGP 340M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 138 | không có dữ liệu |
4K | 78 | không có dữ liệu |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 220−230 | không có dữ liệu |
Cyberpunk 2077 | 90−95 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 90−95
+2967%
|
3−4
−2967%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 130−140 | không có dữ liệu |
Counter-Strike 2 | 220−230 | không có dữ liệu |
Cyberpunk 2077 | 90−95 | 0−1 |
Far Cry 5 | 120−130 | không có dữ liệu |
Fortnite | 160−170 | không có dữ liệu |
Forza Horizon 4 | 150−160
+14900%
|
1−2
−14900%
|
Forza Horizon 5 | 120−130 | không có dữ liệu |
Hogwarts Legacy | 90−95
+2967%
|
3−4
−2967%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 150−160
+2450%
|
6−7
−2450%
|
Valorant | 220−230
+846%
|
24−27
−846%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 130−140 | không có dữ liệu |
Counter-Strike 2 | 220−230 | không có dữ liệu |
Counter-Strike: Global Offensive | 270−280
+3375%
|
8−9
−3375%
|
Cyberpunk 2077 | 90−95 | 0−1 |
Dota 2 | 140−150
+1957%
|
7−8
−1957%
|
Far Cry 5 | 120−130 | không có dữ liệu |
Fortnite | 160−170 | không có dữ liệu |
Forza Horizon 4 | 150−160
+14900%
|
1−2
−14900%
|
Forza Horizon 5 | 120−130 | không có dữ liệu |
Grand Theft Auto V | 120−130 | không có dữ liệu |
Hogwarts Legacy | 90−95
+2967%
|
3−4
−2967%
|
Metro Exodus | 90−95 | không có dữ liệu |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 102
+1600%
|
6−7
−1600%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 168
+3260%
|
5−6
−3260%
|
Valorant | 220−230
+846%
|
24−27
−846%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 130−140 | không có dữ liệu |
Cyberpunk 2077 | 90−95 | 0−1 |
Dota 2 | 140−150
+1957%
|
7−8
−1957%
|
Far Cry 5 | 120−130 | không có dữ liệu |
Forza Horizon 4 | 150−160
+14900%
|
1−2
−14900%
|
Hogwarts Legacy | 90−95
+2967%
|
3−4
−2967%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 93
+1450%
|
6−7
−1450%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 100
+1900%
|
5−6
−1900%
|
Valorant | 220−230
+846%
|
24−27
−846%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 160−170 | không có dữ liệu |
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 100−110 | không có dữ liệu |
Counter-Strike: Global Offensive | 270−280 | không có dữ liệu |
Grand Theft Auto V | 75−80 | không có dữ liệu |
Metro Exodus | 55−60 | không có dữ liệu |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 170−180 | không có dữ liệu |
Valorant | 250−260 | không có dữ liệu |
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 95−100 | không có dữ liệu |
Cyberpunk 2077 | 45−50 | không có dữ liệu |
Far Cry 5 | 95−100
+4650%
|
2−3
−4650%
|
Forza Horizon 4 | 110−120 | không có dữ liệu |
Hogwarts Legacy | 45−50 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 75−80
+7500%
|
1−2
−7500%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 100−110 | không có dữ liệu |
4K
High Preset
Counter-Strike 2 | 45−50 | không có dữ liệu |
Grand Theft Auto V | 85−90
+467%
|
14−16
−467%
|
Hogwarts Legacy | 24−27 | không có dữ liệu |
Metro Exodus | 35−40 | không có dữ liệu |
The Witcher 3: Wild Hunt | 72 | không có dữ liệu |
Valorant | 230−240
+23600%
|
1−2
−23600%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 60−65 | không có dữ liệu |
Counter-Strike 2 | 45−50 | không có dữ liệu |
Cyberpunk 2077 | 21−24 | không có dữ liệu |
Dota 2 | 110−120 | không có dữ liệu |
Far Cry 5 | 50−55
+1633%
|
3−4
−1633%
|
Forza Horizon 4 | 70−75 | không có dữ liệu |
Hogwarts Legacy | 24−27 | không có dữ liệu |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 37
+3600%
|
1−2
−3600%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 50−55
+2450%
|
2−3
−2450%
|
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 1070 SLI (di động) nhanh hơn 23600%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- GTX 1070 SLI (di động) đã vượt qua ATI IGP 340M trong tất cả 25 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức độ mới | 16 Tháng 8 2016 | 5 Tháng 10 2002 |
Quy trình công nghệ | 16 nm | 180 nm |
GTX 1070 SLI (di động) có các ưu điểm sau: mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1070 SLI (di động) và Radeon IGP 340M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.