TITAN RTX vs Radeon RX 6750 GRE 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

TITAN RTX
2018, $2,499
24 GB GDDR6, 280 Watt
45.07
RX 6750 GRE 12 GB
2023, $334
12 GB GDDR6, 250 Watt
48.78
+8.2%

6750 GRE 12 GB vượt qua TITAN RTX với mức khiêm tốn là 8% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9573
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.6788.42
Hiệu quả năng lượng12.5515.20
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU102Navi 22
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 12 2018 (7 năm năm trước)17 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 $334

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6750 GRE 12 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1459% so với TITAN RTX.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng46082560
Tần số nhân1350 MHz2321 MHz
Tần số Boost1770 MHz2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn18.6 billion17,200 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)280 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture509.8413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu13.21 TFLOPS
ROPs9664
TMUs288160
Tensor Cores576không có dữ liệu
Ray Tracing Cores7240
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cache4.5 MB512 KB
L2 Cache6 MB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ672.0 GB/s432.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.41.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

TITAN RTX 45.07
RX 6750 GRE 12 GB 48.78
+8.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

TITAN RTX 18858
Mẫu: 284
RX 6750 GRE 12 GB 20410
+8.2%
Mẫu: 28

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD161170−180
+5.6%
1440p102110−120
+7.8%
4K7375−80
+2.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p15.521.96
+87.3%
1440p24.503.04
+87.6%
4K34.234.45
+87%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE 12 GB thấp hơn 87% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE 12 GB thấp hơn 88% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE 12 GB thấp hơn 87% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 264 280−290
+6.1%
Counter-Strike 2 353
+0.9%
350−400
Cyberpunk 2077 79 85−90
+7.6%

Full HD
Medium

Atomic Heart 198 210−220
+6.1%
Battlefield 5 163 170−180
+4.3%
Counter-Strike 2 342 350−400
+2.3%
Cyberpunk 2077 79 85−90
+7.6%
Far Cry 5 165 170−180
+3%
Fortnite 169 180−190
+6.5%
Forza Horizon 4 187 200−210
+7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202 210−220
+4%
Valorant 348 350−400
+0.6%

Full HD
High

Atomic Heart 118 120−130
+1.7%
Battlefield 5 164 170−180
+3.7%
Counter-Strike 2 270 290−300
+7.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 79 85−90
+7.6%
Dota 2 155 160−170
+3.2%
Far Cry 5 156 160−170
+2.6%
Far Cry 6 141 150−160
+6.4%
Fortnite 176 190−200
+8%
Forza Horizon 4 186 200−210
+7.5%
Grand Theft Auto V 152 160−170
+5.3%
Metro Exodus 134 140−150
+4.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 163 170−180
+4.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 267 280−290
+4.9%
Valorant 336 350−400
+4.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160 170−180
+6.3%
Cyberpunk 2077 78 80−85
+2.6%
Dota 2 148 160−170
+8.1%
Far Cry 5 146 150−160
+2.7%
Forza Horizon 4 175 180−190
+2.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 136 140−150
+2.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 139 150−160
+7.9%
Valorant 236 250−260
+5.9%

Full HD
Epic

Fortnite 134 140−150
+4.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 157 160−170
+1.9%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 350−400
+7.7%
Far Cry 6 106 110−120
+3.8%
Grand Theft Auto V 114 120−130
+5.3%
Metro Exodus 85 90−95
+5.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+2.9%
Valorant 307
+2.3%
300−310

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 120−130
+6.2%
Cyberpunk 2077 66 70−75
+6.1%
Far Cry 5 134 140−150
+4.5%
Forza Horizon 4 157 160−170
+1.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95 100−105
+6.4%

1440p
Epic

Fortnite 120−130 130−140
+4.8%

4K
High

Atomic Heart 35−40 40−45
+5.3%
Counter-Strike 2 45 45−50
Far Cry 6 64 65−70
+1.6%
Grand Theft Auto V 134 140−150
+4.5%
Metro Exodus 55 55−60
The Witcher 3: Wild Hunt 103 110−120
+6.8%
Valorant 300 300−310

4K
Ultra

Battlefield 5 97 100−105
+3.1%
Counter-Strike 2 55−60 60−65
+7.1%
Cyberpunk 2077 33 35−40
+6.1%
Dota 2 146 150−160
+2.7%
Far Cry 5 80 85−90
+6.3%
Forza Horizon 4 114 120−130
+5.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 96 100−105
+4.2%

4K
Epic

Fortnite 74 80−85
+8.1%

Vậy TITAN RTX và RX 6750 GRE 12 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6750 GRE 12 GB nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6750 GRE 12 GB nhanh hơn 8% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6750 GRE 12 GB nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.07 48.78
Mức độ mới 18 Tháng 12 2018 17 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 280 Watt 250 Watt

TITAN RTX có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6750 GRE 12 GB: hiệu năng cao hơn 8%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE 12 GB quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 881 phiếu

Hãy đánh giá TITAN RTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 245 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về TITAN RTX hoặc Radeon RX 6750 GRE 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.