TITAN RTX vs Radeon RX 6750 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

TITAN RTX
2018, $2,499
24 GB GDDR6, 280 Watt
45.07
RX 6750 GRE
2023, $549
12 GB GDDR6, 250 Watt
45.27
+0.4%

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9390
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.6949.13
Hiệu quả năng lượng12.5314.10
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU102Navi 22
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 12 2018 (7 năm năm trước)17 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6750 GRE có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 763% so với TITAN RTX.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng46082560
Tần số nhân1350 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1770 MHz2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn18.6 billion17,200 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)280 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture509.8413.0
ROPs9664
TMUs288160
Tensor Cores576không có dữ liệu
Ray Tracing Cores72không có dữ liệu
L1 Cache4.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz18 GB/s
Băng thông bộ nhớ672.0 GB/s432.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.41.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

TITAN RTX 45.07
RX 6750 GRE 45.27
+0.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

TITAN RTX 18858
Mẫu: 284
RX 6750 GRE 18941
+0.4%
Mẫu: 40

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD161
+0.6%
160−170
1440p102
+2%
100−110
4K73
+4.3%
70−75

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p15.523.43
+77.9%
1440p24.505.49
+77.6%
4K34.237.84
+77.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE thấp hơn 78% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE thấp hơn 78% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE thấp hơn 77% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 264
+1.5%
260−270
Counter-Strike 2 353
+0.9%
350−400
Cyberpunk 2077 79
+5.3%
75−80
Resident Evil 4 Remake 202
+1%
200−210

Full HD
Medium

Atomic Heart 198
+4.2%
190−200
Battlefield 5 163
+1.9%
160−170
Counter-Strike 2 342
+14%
300−310
Cyberpunk 2077 79
+5.3%
75−80
Far Cry 5 165
+3.1%
160−170
Fortnite 169
+5.6%
160−170
Forza Horizon 4 187
+3.9%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202
+1%
200−210
Valorant 348
+16%
300−310

Full HD
High

Atomic Heart 118
+7.3%
110−120
Battlefield 5 164
+2.5%
160−170
Counter-Strike 2 270 270−280
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+3%
270−280
Cyberpunk 2077 79
+5.3%
75−80
Dota 2 155
+3.3%
150−160
Far Cry 5 156
+4%
150−160
Fortnite 176
+3.5%
170−180
Forza Horizon 4 186
+3.3%
180−190
Grand Theft Auto V 152
+1.3%
150−160
Metro Exodus 134
+3.1%
130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 163
+1.9%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 267
+2.7%
260−270
Valorant 336
+12%
300−310

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160 160−170
Cyberpunk 2077 78
+4%
75−80
Dota 2 148
+5.7%
140−150
Far Cry 5 146
+4.3%
140−150
Forza Horizon 4 175
+2.9%
170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 136
+4.6%
130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 139
+6.9%
130−140
Valorant 236
+2.6%
230−240

Full HD
Epic

Fortnite 134
+3.1%
130−140

1440p
High

Counter-Strike 2 157
+4.7%
150−160
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+8.3%
300−310
Grand Theft Auto V 114
+3.6%
110−120
Metro Exodus 85 85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 307
+2.3%
300−310

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+2.7%
110−120
Cyberpunk 2077 66
+1.5%
65−70
Far Cry 5 134
+3.1%
130−140
Forza Horizon 4 157
+4.7%
150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+4.4%
90−95

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+3.3%
120−130

4K
High

Atomic Heart 35−40
+8.6%
35−40
Counter-Strike 2 45 45−50
Grand Theft Auto V 134
+3.1%
130−140
Metro Exodus 55 55−60
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+3%
100−105
Valorant 300 300−310

4K
Ultra

Battlefield 5 97
+2.1%
95−100
Counter-Strike 2 55−60
+1.8%
55−60
Cyberpunk 2077 33
+10%
30−33
Dota 2 146
+4.3%
140−150
Far Cry 5 80 80−85
Forza Horizon 4 114
+3.6%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 96
+1.1%
95−100

4K
Epic

Fortnite 74
+5.7%
70−75

Vậy TITAN RTX và RX 6750 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN RTX nhanh hơn 1% ở độ phân giải 1080p
  • TITAN RTX nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1440p
  • TITAN RTX nhanh hơn 4% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.07 45.27
Mức độ mới 18 Tháng 12 2018 17 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 280 Watt 250 Watt

TITAN RTX có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6750 GRE: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa TITAN RTX và Radeon RX 6750 GRE quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 881 phiếu

Hãy đánh giá TITAN RTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 254 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về TITAN RTX hoặc Radeon RX 6750 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.