Radeon 8065S vs RX 6400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Radeon RX 6400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 8065S
2026
55 Watt
46.51
+151%

8065S vượt qua RX 6400 với mức trọn vẹn là 151% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Radeon RX 6400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85340
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu39.24
Hiệu quả năng lượng65.8327.22
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGorgon HaloNavi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 9 2026 (gần đây)19 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$159

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Radeon RX 6400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Radeon RX 6400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560768
Tần số nhân1295 MHz1923 MHz
Tần số Boost3000 MHz2321 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,400 million
Quy trình công nghệ4 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt53 Watt
Tốc độ xử lý texture480.0111.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.565 TFLOPS
ROPs6432
TMUs16048
Ray Tracing Cores4012
L0 Cache1.3 MB192 KB
L1 Cache1 MB256 KB
L2 Cache2 MB1024 KB
L3 Cache32 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Radeon RX 6400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 4.0 x4
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Radeon RX 6400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và Radeon RX 6400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Radeon RX 6400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.41.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8065S và Radeon RX 6400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8065S 46.51
+151%
RX 6400 18.53

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8065S 19456
+151%
Mẫu: 8
RX 6400 7754
Mẫu: 2308

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Radeon RX 6400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150
+164%
55−60
Counter-Strike 2 250−260
+151%
100−105
Cyberpunk 2077 110−120
+151%
45−50
Resident Evil 4 Remake 130−140
+166%
50−55

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150
+164%
55−60
Battlefield 5 140−150
+169%
55−60
Counter-Strike 2 250−260
+151%
100−105
Cyberpunk 2077 110−120
+151%
45−50
Far Cry 5 140−150
+169%
55−60
Fortnite 200−210
+153%
80−85
Forza Horizon 4 180−190
+159%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+162%
65−70
Valorant 270−280
+171%
100−105

Full HD
High

Atomic Heart 140−150
+164%
55−60
Battlefield 5 140−150
+169%
55−60
Counter-Strike 2 250−260
+151%
100−105
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+153%
110−120
Cyberpunk 2077 110−120
+151%
45−50
Far Cry 5 140−150
+169%
55−60
Fortnite 200−210
+153%
80−85
Forza Horizon 4 180−190
+159%
70−75
Grand Theft Auto V 140−150
+167%
55−60
Metro Exodus 110−120
+158%
45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+162%
65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+160%
70−75
Valorant 270−280
+171%
100−105

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+169%
55−60
Cyberpunk 2077 110−120
+151%
45−50
Far Cry 5 140−150
+169%
55−60
Forza Horizon 4 180−190
+159%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+162%
65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+160%
70−75

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+153%
80−85

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+156%
50−55
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+158%
130−140
Grand Theft Auto V 100−110
+153%
40−45
Metro Exodus 70−75
+167%
27−30
Valorant 300−350
+158%
120−130

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+158%
45−50
Cyberpunk 2077 55−60
+181%
21−24
Far Cry 5 110−120
+160%
45−50
Forza Horizon 4 140−150
+158%
55−60
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+180%
35−40

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+158%
50−55

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+176%
21−24
Grand Theft Auto V 110−120
+175%
40−45
Metro Exodus 45−50
+181%
16−18
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+167%
30−33
Valorant 280−290
+158%
110−120

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+157%
30−33
Cyberpunk 2077 27−30
+170%
10−11
Far Cry 5 65−70
+179%
24−27
Forza Horizon 4 95−100
+177%
35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+170%
27−30

4K
Epic

Fortnite 65−70
+175%
24−27

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.51 18.53
Mức độ mới 28 Tháng 9 2026 19 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 4 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 53 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 151%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6400: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 8065S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6400 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 2523 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Radeon RX 6400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.