RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vs Radeon RX 6400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU
2026
40.57
+119%

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vượt qua RX 6400 với mức trọn vẹn là 119% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118340
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu39.25
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu27.22
Kiến trúcBlackwell (2024−2026)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 10 2026 (gần đây)19 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$159

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6144768
Tần số nhânkhông có dữ liệu1923 MHz
Tần số Boost2531 MHz2321 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,400 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu53 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu111.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.565 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu48
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cache6 MB256 KB
L2 Cache24 MB1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x4
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và Radeon RX 6400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD87
+149%
35−40
1440p57
+138%
24−27

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.54
1440pkhông có dữ liệu6.63

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 120−130
+127%
55−60
Counter-Strike 2 220−230
+125%
100−105
Cyberpunk 2077 95−100
+140%
40−45
Resident Evil 4 Remake 110−120
+124%
50−55

Full HD
Medium

Atomic Heart 120−130
+127%
55−60
Battlefield 5 130−140
+128%
60−65
Counter-Strike 2 220−230
+125%
100−105
Cyberpunk 2077 95−100
+140%
40−45
Far Cry 5 130−140
+138%
55−60
Fortnite 170−180
+121%
80−85
Forza Horizon 4 150−160
+126%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+127%
70−75
Valorant 240−250
+120%
110−120

Full HD
High

Atomic Heart 120−130
+127%
55−60
Battlefield 5 130−140
+128%
60−65
Counter-Strike 2 220−230
+125%
100−105
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+132%
120−130
Cyberpunk 2077 95−100
+140%
40−45
Far Cry 5 130−140
+138%
55−60
Fortnite 170−180
+121%
80−85
Forza Horizon 4 150−160
+126%
70−75
Grand Theft Auto V 31
+121%
14−16
Metro Exodus 95−100
+120%
45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+127%
70−75
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+132%
65−70
Valorant 240−250
+120%
110−120

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+128%
60−65
Cyberpunk 2077 95−100
+140%
40−45
Far Cry 5 130−140
+138%
55−60
Forza Horizon 4 150−160
+126%
70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+127%
70−75
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+132%
65−70

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+121%
80−85

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110
+136%
45−50
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+122%
130−140
Grand Theft Auto V 55
+129%
24−27
Metro Exodus 60−65
+126%
27−30
Valorant 270−280
+131%
120−130

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+131%
45−50
Cyberpunk 2077 45−50
+133%
21−24
Far Cry 5 100−110
+124%
45−50
Forza Horizon 4 110−120
+138%
50−55
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+131%
35−40

1440p
Epic

Fortnite 110−120
+120%
50−55

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+133%
21−24
Grand Theft Auto V 90−95
+130%
40−45
Metro Exodus 35−40
+138%
16−18
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+123%
30−33
Valorant 250−260
+129%
110−120

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+120%
30−33
Cyberpunk 2077 21−24
+120%
10−11
Far Cry 5 55−60
+129%
24−27
Forza Horizon 4 80−85
+129%
35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+142%
24−27

4K
Epic

Fortnite 55−60
+129%
24−27

Vậy RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU và RX 6400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU nhanh hơn 149% ở độ phân giải 1080p
  • RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU nhanh hơn 138% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.57 18.53
Mức độ mới 15 Tháng 10 2026 19 Tháng 1 2022

RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 119%vàmới hơn 4 năm.

Chúng tôi khuyên dùng RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6400 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 2523 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU hoặc Radeon RX 6400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.