Radeon 8065S vs RX 580 (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Radeon RX 580 (di động), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 8065S
2026
55 Watt
46.51
+157%
RX 580 (di động)
2017, $302
8 GB GDDR5, 100 Watt
18.13

8065S vượt qua 580 (di động) với mức trọn vẹn là 157% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Radeon RX 580 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85350
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu8.27
Hiệu quả năng lượng65.8314.11
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGorgon HaloPolaris 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành28 Tháng 9 2026 (gần đây)18 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$301.69

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Radeon RX 580 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Radeon RX 580 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602304
Tần số nhân1295 MHz1000 MHz
Tần số Boost3000 MHz1077 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,700 million
Quy trình công nghệ4 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture480.0155.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.963 TFLOPS
ROPs6432
TMUs160144
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L0 Cache1.3 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache1 MB576 KB
L2 Cache2 MB2 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Radeon RX 580 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 5.0 x16MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Radeon RX 580 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và Radeon RX 580 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Radeon RX 580 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_0)
Shader Model6.86.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.41.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Radeon RX 580 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD190−20077
−59.5%
4K75−80
+150%
30

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.92
4Kkhông có dữ liệu10.06

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150
+196%
45−50
Counter-Strike 2 250−260
+141%
100−110
Cyberpunk 2077 110−120
+190%
35−40
Resident Evil 4 Remake 130−140
+224%
40−45

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150
+196%
45−50
Battlefield 5 140−150
+92.2%
75−80
Counter-Strike 2 250−260
+141%
100−110
Cyberpunk 2077 110−120
+190%
35−40
Far Cry 5 140−150
+143%
60−65
Fortnite 200−210
+10.4%
183
Forza Horizon 4 180−190
+141%
75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+146%
69
Valorant 270−280
+95%
130−140

Full HD
High

Atomic Heart 140−150
+196%
45−50
Battlefield 5 140−150
+92.2%
75−80
Counter-Strike 2 250−260
+141%
100−110
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+23%
220−230
Cyberpunk 2077 110−120
+190%
35−40
Far Cry 5 140−150
+143%
60−65
Fortnite 200−210
+149%
81
Forza Horizon 4 180−190
+141%
75−80
Grand Theft Auto V 140−150
+137%
62
Metro Exodus 110−120
+190%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+198%
57
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+168%
68
Valorant 270−280
+95%
130−140

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+92.2%
75−80
Cyberpunk 2077 110−120
+190%
35−40
Far Cry 5 140−150
+143%
60−65
Forza Horizon 4 180−190
+141%
75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+315%
41
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+392%
37

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+237%
60

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+246%
35−40
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+151%
130−140
Grand Theft Auto V 100−110
+216%
30−35
Metro Exodus 70−75
+200%
24−27
Valorant 300−350
+91.9%
160−170

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+119%
50−55
Cyberpunk 2077 55−60
+247%
16−18
Far Cry 5 110−120
+185%
40−45
Forza Horizon 4 140−150
+209%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+250%
27−30

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+200%
40−45

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+263%
16−18
Grand Theft Auto V 110−120
+233%
30−35
Metro Exodus 45−50
+200%
14−16
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+233%
24
Valorant 280−290
+196%
95−100

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+175%
27−30
Cyberpunk 2077 27−30
+286%
7−8
Far Cry 5 65−70
+219%
21−24
Forza Horizon 4 95−100
+203%
30−35
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+421%
14

4K
Epic

Fortnite 65−70
+247%
18−20

Full HD
High

Dota 2 76 76

Full HD
Ultra

Dota 2 69 69
Valorant 130−140 130−140

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170

4K
High

Atomic Heart 14−16 14−16

4K
Ultra

Counter-Strike 2 16−18 16−18
Dota 2 60−65 60−65

Vậy Radeon 8065S và RX 580 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8065S nhanh hơn 147% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 8065S nhanh hơn 150% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 421%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8065S tốt hơn trong 55 các bài kiểm tra (89%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.51 18.13
Mức độ mới 28 Tháng 9 2026 18 Tháng 4 2017
Quy trình công nghệ 4 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 100 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 157%, mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 45%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn Radeon RX 580 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 34 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Radeon RX 580 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.