GeForce RTX 5060 vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5060 và Radeon 8065S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 5060
2025, $299
8 GB GDDR7, 145 Watt
49.54
+11.6%

RTX 5060 vượt qua 8065S với mức vừa phải là 12% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5060 và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7098
Vị trí theo mức độ phổ biến1không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất100.00không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng26.4362.44
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB206Gorgon Halo
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành19 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$299 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5060 và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5060 và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38402560
Tần số nhân2280 MHz1295 MHz
Tần số Boost2497 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21,900 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)145 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture299.6480.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.18 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4864
TMUs120160
Tensor Cores120không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3040
L1 Cache3.8 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache32 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5060 và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 5.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5060 và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5060 và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1bPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5060 và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5060 và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5060 49.54
+11.6%
Radeon 8065S 44.39

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5060 20639
+11.6%
Mẫu: 15856
Radeon 8065S 18491
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5060 và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD148
+13.8%
130−140
−13.8%
1440p68
+13.3%
60−65
−13.3%
4K48
+20%
40−45
−20%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.02không có dữ liệu
1440p4.40không có dữ liệu
4K6.23không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 150−160
+13.1%
130−140
−13.1%
Counter-Strike 2 260−270
+8.7%
240−250
−8.7%
Cyberpunk 2077 120−130
+13.2%
100−110
−13.2%

Full HD
Medium

Atomic Heart 150−160
+13.1%
130−140
−13.1%
Battlefield 5 150−160
+5.6%
140−150
−5.6%
Counter-Strike 2 260−270
+8.7%
240−250
−8.7%
Cyberpunk 2077 120−130
+13.2%
100−110
−13.2%
Far Cry 5 247
+73.9%
140−150
−73.9%
Fortnite 210−220
+13.1%
190−200
−13.1%
Forza Horizon 4 190−200
+11.6%
170−180
−11.6%
Forza Horizon 5 255
+82.1%
140−150
−82.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+3%
160−170
−3%
Valorant 280−290
+10%
250−260
−10%

Full HD
High

Atomic Heart 150−160
+13.1%
130−140
−13.1%
Battlefield 5 150−160
+5.6%
140−150
−5.6%
Counter-Strike 2 260−270
+8.7%
240−250
−8.7%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 120−130
+13.2%
100−110
−13.2%
Far Cry 5 225
+58.5%
140−150
−58.5%
Fortnite 210−220
+13.1%
190−200
−13.1%
Forza Horizon 4 190−200
+11.6%
170−180
−11.6%
Forza Horizon 5 225
+60.7%
140−150
−60.7%
Grand Theft Auto V 180
+26.8%
140−150
−26.8%
Metro Exodus 120−130
+12.8%
100−110
−12.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+3%
160−170
−3%
The Witcher 3: Wild Hunt 280
+64.7%
170−180
−64.7%
Valorant 280−290
+10%
250−260
−10%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+5.6%
140−150
−5.6%
Cyberpunk 2077 120−130
+13.2%
100−110
−13.2%
Far Cry 5 212
+49.3%
140−150
−49.3%
Forza Horizon 4 190−200
+11.6%
170−180
−11.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+3%
160−170
−3%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
−19.7%
170−180
+19.7%
Valorant 280−290
+14%
250−260
−14%

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+13.1%
190−200
−13.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140
+16.8%
110−120
−16.8%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+13.2%
300−350
−13.2%
Grand Theft Auto V 131
+37.9%
95−100
−37.9%
Metro Exodus 75−80
+13.2%
65−70
−13.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+16.7%
150−160
−16.7%
Valorant 300−350
+10.5%
290−300
−10.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+9.9%
110−120
−9.9%
Cyberpunk 2077 60−65
+16.4%
55−60
−16.4%
Far Cry 5 144
+29.7%
110−120
−29.7%
Forza Horizon 4 150−160
+15%
130−140
−15%
The Witcher 3: Wild Hunt 106
+16.5%
90−95
−16.5%

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+13.1%
120−130
−13.1%

4K
High

Atomic Heart 40−45
+20%
35−40
−20%
Counter-Strike 2 60−65
+16.7%
50−55
−16.7%
Grand Theft Auto V 124
+20.4%
100−110
−20.4%
Metro Exodus 45−50
+14.3%
40−45
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 89
+18.7%
75−80
−18.7%
Valorant 290−300
+8.4%
270−280
−8.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+13.7%
70−75
−13.7%
Counter-Strike 2 60−65
+14.5%
55−60
−14.5%
Cyberpunk 2077 30−33
+20%
24−27
−20%
Far Cry 5 74
+19.4%
60−65
−19.4%
Forza Horizon 4 100−110
+17.8%
90−95
−17.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+20.9%
65−70
−20.9%

4K
Epic

Fortnite 70−75
+16.1%
60−65
−16.1%

Vậy RTX 5060 và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5060 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5060 nhanh hơn 20% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 5060 nhanh hơn 82%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 20%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (96%)
  • Radeon 8065S tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 49.54 44.39
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 145 Watt 55 Watt

RTX 5060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 12%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8065S: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 164%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5060 vì nó vượt trội hơn Radeon 8065S trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 5060 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon 8065S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 8263 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5060 hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.