GeForce RTX 3060 Ti vs RTX 5060

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3060 Ti
2020, $399
8 GB GDDR6, 200 Watt
48.42

RTX 5060 chỉ vượt qua RTX 3060 Ti với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7570
Vị trí theo mức độ phổ biến241
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất52.56100.00
Hiệu quả năng lượng18.8126.47
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA104GB206
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 12 2020 (5 năm năm trước)19 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 $299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 5060 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 90% so với RTX 3060 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48643840
Tần số nhân1410 MHz2280 MHz
Tần số Boost1665 MHz2497 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million21,900 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt145 Watt
Tốc độ xử lý texture253.1299.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động16.2 TFLOPS19.18 TFLOPS
ROPs8048
TMUs152120
Tensor Cores152120
Ray Tracing Cores3830
L1 Cache4.8 MB3.8 MB
L2 Cache4 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x8
Chiều dài242 mm241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.21.4
CUDA8.612.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3060 Ti 48.42
RTX 5060 49.41
+2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3060 Ti 20215
Mẫu: 34826
RTX 5060 20627
+2%
Mẫu: 16715

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 3060 Ti 39463
RTX 5060 46255
+17.2%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 3060 Ti 78597
RTX 5060 121801
+55%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 3060 Ti 29122
RTX 5060 37971
+30.4%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 3060 Ti 155644
RTX 5060 173106
+11.2%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 3060 Ti 619230
RTX 5060 839999
+35.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD135148
+9.6%
1440p74
+8.8%
68
4K4848

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.962.02
+31.6%
1440p5.394.40
+18.5%
4K8.316.23
+25.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 thấp hơn 32% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 thấp hơn 18% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5060 thấp hơn 25% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 236
+52.3%
150−160
Counter-Strike 2 344
+31.3%
260−270
Cyberpunk 2077 132
+10%
120−130
Resident Evil 4 Remake 172
+20.3%
140−150

Full HD
Medium

Atomic Heart 180
+16.1%
150−160
Battlefield 5 145 150−160
+4.8%
Counter-Strike 2 330
+26%
260−270
Cyberpunk 2077 113 120−130
+6.2%
Far Cry 5 144 247
+71.5%
Fortnite 210−220 210−220
+2.4%
Forza Horizon 4 200
+4.2%
190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 280−290 280−290
+1.8%

Full HD
High

Atomic Heart 103 150−160
+50.5%
Battlefield 5 124 150−160
+22.6%
Counter-Strike 2 224 260−270
+17%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 95 120−130
+26.3%
Dota 2 145
+3.6%
140−150
Far Cry 5 137 225
+64.2%
Fortnite 210−220 210−220
+2.4%
Forza Horizon 4 196
+2.1%
190−200
Grand Theft Auto V 141 180
+27.7%
Metro Exodus 110 120−130
+11.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 185 280
+51.4%
Valorant 280−290 280−290
+1.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 114 150−160
+33.3%
Cyberpunk 2077 84 120−130
+42.9%
Dota 2 135
+3.8%
130−140
Far Cry 5 129 212
+64.3%
Forza Horizon 4 173 190−200
+11%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 92 142
+54.3%
Valorant 274 280−290
+4%

Full HD
Epic

Fortnite 210−220 210−220
+2.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 146
+5%
130−140
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 350−400
+2.3%
Grand Theft Auto V 97 131
+35.1%
Metro Exodus 66 75−80
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350
+2.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 98 120−130
+24.5%
Cyberpunk 2077 54 60−65
+18.5%
Far Cry 5 105 144
+37.1%
Forza Horizon 4 150 150−160
+2%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110 106
+1.9%

1440p
Epic

Fortnite 130−140 130−140
+3%

4K
High

Atomic Heart 40−45 40−45
+2.4%
Counter-Strike 2 36 60−65
+75%
Grand Theft Auto V 107 124
+15.9%
Metro Exodus 43 45−50
+11.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 77 89
+15.6%
Valorant 290−300 290−300
+1.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 65 80−85
+27.7%
Counter-Strike 2 60−65 60−65
+3.3%
Cyberpunk 2077 25 30−33
+20%
Dota 2 109 110−120
+0.9%
Far Cry 5 65 74
+13.8%
Forza Horizon 4 103 100−110
+2.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80 80−85
+3.8%

4K
Epic

Fortnite 70−75 70−75
+2.9%

Vậy RTX 3060 Ti và RTX 5060 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3060 Ti nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1440p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Atomic Heart, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3060 Ti nhanh hơn 52%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 5060 nhanh hơn 75%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3060 Ti tốt hơn trong 9 các bài kiểm tra (15%)
  • RTX 5060 tốt hơn trong 45 các bài kiểm tra (76%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 48.42 49.41
Mức độ mới 1 Tháng 12 2020 19 Tháng 5 2025
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 145 Watt

RTX 5060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 38%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 28%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3060 Ti và GeForce RTX 5060 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 19670 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3060 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 8320 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3060 Ti hoặc GeForce RTX 5060, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.