GeForce RTX 2080 Super vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2080 Super
2019, $699
8 GB GDDR6, 250 Watt
46.35

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8785
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất23.09không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.4365.83
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU104Gorgon Halo
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)28 Tháng 9 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30722560
Tần số nhân1650 MHz1295 MHz
Tần số Boost1815 MHz3000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture348.5480.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.15 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs192160
Tensor Cores384không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4840
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache3 MB1 MB
L2 Cache4 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1937 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ495.9 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-CPortable Device Dependent
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.31.4
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2080 Super 46.35
Radeon 8065S 46.51
+0.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2080 Super 19391
Mẫu: 10167
Radeon 8065S 19456
+0.3%
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD138
+6.2%
130−140
1440p92
+2.2%
90−95
4K7070−75
+0%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.07không có dữ liệu
1440p7.60không có dữ liệu
4K9.99không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150 140−150
Counter-Strike 2 250−260 250−260
+0.4%
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
+0.9%
Resident Evil 4 Remake 130−140 130−140

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150 140−150
Battlefield 5 122 140−150
+21.3%
Counter-Strike 2 250−260 250−260
+0.4%
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
+0.9%
Far Cry 5 109 140−150
+35.8%
Fortnite 253
+25.2%
200−210
Forza Horizon 4 143 180−190
+26.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 173
+1.8%
170−180
Valorant 301
+11.1%
270−280

Full HD
High

Atomic Heart 140−150 140−150
Battlefield 5 110 140−150
+34.5%
Counter-Strike 2 250−260 250−260
+0.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
+0.9%
Dota 2 138
+6.2%
130−140
Far Cry 5 105 140−150
+41%
Fortnite 185 200−210
+9.2%
Forza Horizon 4 142 180−190
+27.5%
Grand Theft Auto V 113 140−150
+30.1%
Metro Exodus 93 110−120
+24.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 168 170−180
+1.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 195
+7.1%
180−190
Valorant 283
+4.4%
270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 131 140−150
+13%
Cyberpunk 2077 89 110−120
+27%
Dota 2 129
+7.5%
120−130
Far Cry 5 106 140−150
+39.6%
Forza Horizon 4 133 180−190
+36.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 159 170−180
+6.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 109 180−190
+67%
Valorant 217
+3.3%
210−220

Full HD
Epic

Fortnite 180 200−210
+12.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130 120−130
+0.8%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 300−350
+0.3%
Grand Theft Auto V 100−105 100−110
+1%
Metro Exodus 63 70−75
+14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 273 300−350
+13.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 108 110−120
+7.4%
Cyberpunk 2077 57 55−60
+3.5%
Far Cry 5 100 110−120
+17%
Forza Horizon 4 117 140−150
+21.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100 95−100

1440p
Epic

Fortnite 127 120−130
+1.6%

4K
High

Atomic Heart 35−40
+11.4%
35−40
Counter-Strike 2 55−60 55−60
Grand Theft Auto V 115
+4.5%
110−120
Metro Exodus 40 45−50
+12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 79 80−85
+1.3%
Valorant 262 280−290
+8.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 68 75−80
+13.2%
Counter-Strike 2 55−60
+5.5%
55−60
Cyberpunk 2077 31
+14.8%
27−30
Dota 2 116
+5.5%
110−120
Far Cry 5 61 65−70
+9.8%
Forza Horizon 4 81 95−100
+19.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 68 70−75
+7.4%

4K
Epic

Fortnite 64 65−70
+3.1%

Vậy RTX 2080 Super và Radeon 8065S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Super nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 Super nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1440p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 2080 Super nhanh hơn 25%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 67%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Super tốt hơn trong 7 các bài kiểm tra (13%)
  • Radeon 8065S tốt hơn trong 41 bài kiểm tra (75%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.35 46.51
Mức độ mới 23 Tháng 7 2019 28 Tháng 9 2026
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 55 Watt

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 78%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 2080 Super và Radeon 8065S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2080 Super được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon 8065S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 3119 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 Super hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.