Ryzen Threadripper 2900X vs Ultra X9 378H

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuIntel Panther Lake
Nhà phát triểnAMDIntel
Tên mã của kiến trúcZen (2017−2020)Panther Lake (2026)
Ngày phát hànhTháng 8 2018 (7 năm năm trước)5 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper 2900X và Core Ultra X9 378H: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper 2900X và Core Ultra X9 378H, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân816
Luồngkhông có dữ liệu16
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu1.6 GHz
Tần số tối đa3.1 GHz5 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 196 KB (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB (per core)12.5 MB
Bộ nhớ đệm cấp 332768 KB18 MB
Quy trình công nghệ14 nm2 nm
Kích thước đế213 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu100 °C
Số lượng bóng bán dẫn9600 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-không có dữ liệu
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper 2900X và Core Ultra X9 378H với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
Socketkhông có dữ liệuFCBGA2540
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)125 Wattkhông có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper 2900X và Core Ultra X9 378H hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper 2900X và Core Ultra X9 378H. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4không có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen Threadripper 2900X và Core Ultra X9 378H.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuIntel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU ( - 2500 MHz)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Số lượng nhân 8 16
Quy trình công nghệ 14 nm 2 nm

Ultra X9 378H có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen Threadripper 2900X và Intel Core Ultra X9 378H. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Ryzen Threadripper 2900X được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Core Ultra X9 378H dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 7 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 2900X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core Ultra X9 378H theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen Threadripper 2900X và Core Ultra X9 378H, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.