Intel Core Ultra X9 378H: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra
Mô tả
Intel đã bắt đầu bán Core Ultra X9 378H vào ngày 5 Tháng 4 2026. Đây là một bộ vi xử lý dành cho laptop với kiến trúc Panther Lake, được thiết kế chủ yếu cho các hệ thống gia đình. Nó có 16 lõi lõi và 16 số luồng luồng, được sản xuất theo quy trình công nghệ 2 nm, với tần số tối đa là 5000 MHz, và hệ số nhân bị khóa.
Xét về khả năng tương thích, đây là một bộ vi xử lý dành cho socket FCBGA2540.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Core Ultra X9 378H, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | |
| Dòng sản phẩm | Intel Panther Lake | |
| Nhà phát triển | Intel | |
| Tên mã của kiến trúc | Panther Lake (2026) | |
| Ngày phát hành | 5 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Core Ultra X9 378H: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của bộ xử lý, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 16 | |
| Luồng | 16 | |
| Tần số cơ bản | 1.6 GHz | từ 4.7 GHz (FX-9590) |
| Tần số tối đa | 5 GHz | từ 6.2 GHz (Core i9-14900KS) |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 12.5 MB | từ 2 MB (Xeon 6980P) |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 18 MB | từ 1152 MB (EPYC 9684X) |
| Quy trình công nghệ | 2 nm | từ 1.8 nm (Core Ultra 5 332) |
| Nhiệt độ tối đa của nhân | 100 °C | từ 110 °C (Atom x7-E3950) |
| Hỗ trợ 64 bit | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra X9 378H với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung.Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
| Socket | FCBGA2540 |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của card đồ họa tích hợp trong Core Ultra X9 378H.
| Nhân đồ họa | Intel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU ( - 2500 MHz) |
Kết quả kiểm tra benchmark
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra X9 378H trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Chúng tôi không có dữ liệu về kết quả thử nghiệm của Core Ultra X9 378H.
Gửi kết quả kiểm tra của bạn với Core Ultra X9 378H.
Các bộ xử lý tương tự
Dưới đây là một số bộ xử lý mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.
