Intel Core Ultra 5 332: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core Ultra 5 332 mang lại hiệu suất chấp nhận được trong các bài kiểm tra ở mức 8.82% so với người dẫn đầu, đó là bộ xử lý 96 nhân của Ryzen Threadripper PRO 9995WX.

Mô tả

Đây là một bộ vi xử lý dành cho laptop với kiến trúc Panther Lake, được thiết kế chủ yếu cho các hệ thống văn phòng.

Xét về khả năng tương thích, đây là một bộ vi xử lý dành cho socket FCBGA2540, với TDP là W. Nó hỗ trợ bộ nhớ LPDDR5X-7467, DDR5-6400.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Core Ultra 5 332, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1003
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tay
Nhà phát triểnIntel
Tên mã của kiến trúcPanther Lake
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 5 332: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của bộ xử lý, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân6
Số lượng nhân hiệu suất cao2từ 72 (Xeon 6776P-B)
Số lượng nhân tiêu thụ năng lượng thấp4
Luồng6
Tần số tối đa4.4 GHztừ 6.2 GHz (Core i9-14900KS)
Bộ nhớ đệm cấp 312 MB Intel® Smart Cachetừ 1152 MB (EPYC 9684X)
Hỗ trợ 64 bit+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 5 332 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung.Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

SocketFCBGA2540
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)Wtừ 500 Watt (EPYC 9755)

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 5 332 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
AES-NI+
Enhanced SpeedStep (EIST)+
Speed Shift+
Turbo Boost Technology2.0
Thermal Monitoring+
SIPP+
Turbo Boost Max 3.0+
Deep Learning Boost+
Supported AI Software FrameworksOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 5 332, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+
EDB+
OS Guard+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 5 332 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d+
VT-x+
EPT+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 5 332. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMLPDDR5X-7467, DDR5-6400
Dung lượng bộ nhớ cho phép128 GBtừ 6 TiB (EPYC 9654)
Số kênh bộ nhớ2từ 12 (Xeon Platinum 9221)

Thông số đồ họa

Các thông số chung của card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 5 332.

Nhân đồ họaIntel® Graphics
Quick Sync Video+
Tần số tối đa của nhân đồ họa2.3 GHz

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 5 332.

Số lượng màn hình tối đa4

Chất lượng hình ảnh đồ họa

Độ phân giải có sẵn cho card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 5 332, bao gồm qua các giao diện khác nhau.

Độ phân giải tối đa qua eDP3840 x 2400 @ 120Hz
Độ phân giải tối đa qua DisplayPort7680 x 4320 @ 60Hz

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 5 332, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12 Ultimate
OpenGL4.6

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 5 332 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.0 and 4.0
Số làn PCI-Express12từ 144 (Threadripper PRO 7955WX)

Kết quả kiểm tra benchmark

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 5 332 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ultra 5 332
8.82

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 5 332 15471
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Các đối thủ gần nhất

Hiệu suất tổng thể của Core Ultra 5 332 so với các đối thủ gần nhất trong số các bộ xử lý dành cho laptop.


Ryzen 7 5700U 100.11
Core Ultra 5 332 100

Tương đương với AMD

Chúng tôi cho rằng đối thủ cạnh tranh gần nhất của Core Ultra 5 332 từ AMD là Ryzen 7 5700U, có tốc độ tương đương và cao hơn 2 các vị trí vị trí trong bảng xếp hạng của chúng tôi.

Đây là một số đối thủ gần nhất của Core Ultra 5 332 từ AMD:

Ryzen 5 7430U 103.06
Ryzen 7 5700U 100.11
Core Ultra 5 332 100

Các bộ xử lý tương tự

Dưới đây là một số bộ xử lý mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.

Tất cả các so sánh với Core Ultra 5 332

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core Ultra 5 332 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 5 332, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.