Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vs Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 504 | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | 29 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 40.62 | không có dữ liệu |
Kiến trúc | Vega (2017−2020) | Gen. 4.5 (2008) |
Bộ xử lý đồ họa | Vega | Montevina |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 7 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước) | 1 Tháng 10 2008 (16 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 512 | 10 |
Tần số nhân | không có dữ liệu | 533 MHz |
Tần số Boost | 2100 MHz | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 7 nm | 65 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 15 Watt | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12_1 | 10 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
3DMark Cloud Gate GPU
Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức độ mới | 7 Tháng 1 2020 | 1 Tháng 10 2008 |
Quy trình công nghệ | 7 nm | 65 nm |
RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) có các ưu điểm sau: mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 828.6%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và Graphics Media Accelerator (GMA) 4500MHD. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.