Apple M5 Max 40-Core GPU vs Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52550
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10025
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu42.81
Kiến trúckhông có dữ liệuVega (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuVega
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 3 2026 (gần đây)7 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40512
Tần số Boostkhông có dữ liệu2100 MHz
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5x-8533không có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12_1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD101
+359%
22
−359%
1440p57
+256%
16
−256%
4K36
+260%
10
−260%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 63
+0%
63
+0%
Cyberpunk 2077 18
+0%
18
+0%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 39
+0%
39
+0%
Counter-Strike 2 43
+0%
43
+0%
Cyberpunk 2077 13
+0%
13
+0%
Far Cry 5 21
+0%
21
+0%
Fortnite 47
+0%
47
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 5 33
+0%
33
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%
Valorant 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 33
+0%
33
+0%
Counter-Strike 2 19
+0%
19
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 48
+0%
48
+0%
Cyberpunk 2077 9
+0%
9
+0%
Dota 2 51
+0%
51
+0%
Far Cry 5 20
+0%
20
+0%
Fortnite 31
+0%
31
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 5 28
+0%
28
+0%
Grand Theft Auto V 18
+0%
18
+0%
Metro Exodus 16
+0%
16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21
+0%
21
+0%
Valorant 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30
+0%
30
+0%
Cyberpunk 2077 9
+0%
9
+0%
Dota 2 48
+0%
48
+0%
Far Cry 5 19
+0%
19
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+0%
14
+0%
Valorant 37
+0%
37
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 18
+0%
18
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 21
+0%
21
+0%
Grand Theft Auto V 9
+0%
9
+0%
Metro Exodus 10
+0%
10
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 22
+0%
22
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21
+0%
21
+0%
Cyberpunk 2077 5
+0%
5
+0%
Far Cry 5 16
+0%
16
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Grand Theft Auto V 10
+0%
10
+0%
Metro Exodus 6
+0%
6
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 18
+0%
18
+0%
Far Cry 5 8
+0%
8
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%

Vậy Apple M5 Max 40-Core GPU và RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 359% ở độ phân giải 1080p
  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 256% ở độ phân giải 1440p
  • Apple M5 Max 40-Core GPU nhanh hơn 260% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 3 2026 7 Tháng 1 2020

Apple M5 Max 40-Core GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M5 Max 40-Core GPU và Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000). Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Apple M5 Max 40-Core GPU
M5 Max 40-Core GPU
AMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá M5 Max 40-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 1698 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M5 Max 40-Core GPU hoặc Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.