Radeon R7 435 OEM: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra
Mô tả
AMD bắt đầu bán Radeon R7 435 OEM vào 30 Tháng 6 2016. Đây là một card đồ họa dành cho máy tính để bàn sử dụng kiến trúc GCN 1.0 và quy trình công nghệ 28 nm, được thiết kế chủ yếu cho game thủ. Nó được trang bị 2 GB bộ nhớ DDR3 với tốc độ 1 GHz, và kết hợp với giao diện 64 Bit, điều này tạo ra băng thông 16 GB/s.
Xét về khả năng tương thích, đây là một card single-slot, kết nối qua giao diện PCIe 3.0 x8. Không cần cáp nguồn bổ sung để kết nối, và mức tiêu thụ điện năng – 50 Watt.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 435 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | |
Kiến trúc | GCN 1.0 (2011−2020) | |
Bộ xử lý đồ họa | Oland | |
Loại | Desktop | |
Ngày phát hành | 30 Tháng 6 2016 (8 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon R7 435 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 435 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 320 | từ 21760 (GeForce RTX 5090) |
Tần số nhân | 920 MHz | từ 2670 MHz (Arc B580) |
Số lượng bóng bán dẫn | 950 million | từ 208,000 million (B200 SXM 192 GB) |
Quy trình công nghệ | 28 nm | từ 3 nm (Arc Graphics 140V) |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 50 Watt | từ 2400 Watt (Data Center GPU Max Subsystem) |
Tốc độ xử lý texture | 18.40 | từ 2,554 (Radeon Instinct MI300X) |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.5888 TFLOPS | từ 104.8 (GeForce RTX 5090) |
ROPs | 8 | từ 192 (Radeon RX 7900 XTX) |
TMUs | 20 | từ 1280 (Data Center GPU Max NEXT) |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 435 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 3.0 x8 | |
Độ dày | 1-slot | |
Cổng nguồn phụ | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 435 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | DDR3 | |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | từ 288 GB (Radeon Instinct MI325X) |
Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | từ 8192 Bit (Radeon Instinct MI250X) |
Tần số bộ nhớ | 1000 MHz | từ 20000 (RTX 5000 Ada Generation Mobile) |
Băng thông bộ nhớ | 16 GB/s | từ 5,171 GB/s (Radeon Instinct MI300X) |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 435 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA | |
HDMI | + |
Tương thích API
Danh sách các API được Radeon R7 435 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (11_1) | |
Shader Model | 5.1 | |
OpenGL | 4.6 | |
OpenCL | 1.2 | |
Vulkan | 1.2.131 |
Kết quả kiểm tra benchmark
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 435 OEM trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Chúng tôi không có dữ liệu về kết quả thử nghiệm của Radeon R7 435 OEM.
Gửi kết quả kiểm tra của bạn với Radeon R7 435 OEM.
Tương đương với NVIDIA
Chúng tôi cho rằng đối thủ cạnh tranh gần nhất của Radeon R7 435 OEM từ NVIDIA là GeForce GTX 295.
Các bộ xử lý đồ họa tương tự
Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.
Bộ xử lý được đề xuất
Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với Radeon R7 435 OEM.