Quadro NVS 440 PCIe x16 vs L20

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro NVS 440 PCIe x16 và L20, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNV43AD102
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)16 Tháng 11 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro NVS 440 PCIe x16 và L20: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro NVS 440 PCIe x16 và L20, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu11776
Tần số nhân250 MHz1440 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn146 million76,300 million
Quy trình công nghệ110 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)31 Watt275 Watt
Tốc độ xử lý texture2.000 ×2927.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu59.35 TFLOPS
ROPs4 ×2128
TMUs8 ×2368
Tensor Coreskhông có dữ liệu368
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu92

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro NVS 440 PCIe x16 và L20 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài187 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro NVS 440 PCIe x16 và L20: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB ×248 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit ×2384 Bit
Tần số bộ nhớ250 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s ×2864.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro NVS 440 PCIe x16 và L20. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DMS-594x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro NVS 440 PCIe x16 và L20 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.7
OpenGL2.0 (full) 2.1 (partial)4.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 2 2006 16 Tháng 11 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 48 GB
Quy trình công nghệ 110 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 31 Watt 275 Watt

NVS 440 PCIe x16 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 787.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của L20: mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 38300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2100%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro NVS 440 PCIe x16 và L20. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro NVS 440 PCIe x16
Quadro NVS 440 PCIe x16
NVIDIA L20
L20

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro NVS 440 PCIe x16 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 37 số phiếu

Hãy đánh giá L20 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro NVS 440 PCIe x16 hoặc L20, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.