GeForce GTX 1660 Ti (di động) vs ATI Radeon 7000

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon 7000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2111553
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất100.00không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng24.48không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaTU116RV100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (5 năm năm trước)19 Tháng 2 2001 (24 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon 7000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon 7000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1536không có dữ liệu
Tần số nhân1455 MHz183 MHz
Tần số Boost1590 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million30 million
Quy trình công nghệ12 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture152.60.55
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.884 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs481
TMUs963

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon 7000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon 7000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz183 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s2.928 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon 7000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon 7000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)7.0
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA7.5-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon 7000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88không có dữ liệu
1440p58không có dữ liệu
4K35không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.60không có dữ liệu
1440p3.95không có dữ liệu
4K6.54không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 147 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 86 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 74 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 111 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 133 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 68 không có dữ liệu
Far Cry 5 93 không có dữ liệu
Fortnite 120−130 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 134 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 100 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 62 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110 không có dữ liệu
Valorant 209 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 103 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 101 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 54 không có dữ liệu
Dota 2 121 không có dữ liệu
Far Cry 5 89 không có dữ liệu
Fortnite 120−130 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 125 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 90 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 105 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 48 không có dữ liệu
Metro Exodus 54 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 103 không có dữ liệu
Valorant 207 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 94 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 52 không có dữ liệu
Dota 2 116 không có dữ liệu
Far Cry 5 83 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 99 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 35 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 109 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 55 không có dữ liệu
Valorant 125 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 107 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 60−65 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 180−190 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 50−55 không có dữ liệu
Metro Exodus 30 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 không có dữ liệu
Valorant 197 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 69 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 25 không có dữ liệu
Far Cry 5 60 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 70−75 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 30−33 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 69 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 50−55 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 16−18 không có dữ liệu
Metro Exodus 19 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 35 không có dữ liệu
Valorant 152 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 38 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 27−30 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 10 không có dữ liệu
Dota 2 85 không có dữ liệu
Far Cry 5 31 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 45−50 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 16−18 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 30−35 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 19 Tháng 2 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 23 Watt

GTX 1660 Ti (di động) có các ưu điểm sau: mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7000: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 247.8%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon 7000. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1660 Ti (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 7000 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti (di động)
GeForce GTX 1660 Ti (di động)
ATI Radeon 7000
Radeon 7000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1641 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 197 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Ti (di động) hoặc Radeon 7000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.