GeForce GTX 1650 (di động) vs ATI Radeon 7000

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 (Laptop) và Radeon 7000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3181553
Vị trí theo mức độ phổ biến79không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.08không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaTU117RV100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 4 2020 (4 năm năm trước)19 Tháng 2 2001 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 (Laptop) và Radeon 7000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 (Laptop) và Radeon 7000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024không có dữ liệu
Tần số nhân1380 MHz183 MHz
Tần số Boost1560 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million30 million
Quy trình công nghệ12 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture99.840.55
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.195 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs321
TMUs643

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 (Laptop) và Radeon 7000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 (Laptop) và Radeon 7000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz183 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s2.928 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 (Laptop) và Radeon 7000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 (Laptop) và Radeon 7000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)7.0
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.140N/A
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 (di động) và Radeon 7000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 (di động) 7116
+355700%
ATI 7000 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 (di động) và Radeon 7000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD58không có dữ liệu
1440p37không có dữ liệu
4K23không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 131 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 52 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 51 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 60 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 113 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 41 không có dữ liệu
Far Cry 5 60 không có dữ liệu
Fortnite 90−95 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 82 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 68 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 38 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 không có dữ liệu
Valorant 164 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 60 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 67 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 130 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 32 không có dữ liệu
Dota 2 96 không có dữ liệu
Far Cry 5 54 không có dữ liệu
Fortnite 90−95 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 80 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 60 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 59 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 29 không có dữ liệu
Metro Exodus 33 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 62 không có dữ liệu
Valorant 148 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 59 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 30 không có dữ liệu
Dota 2 89 không có dữ liệu
Far Cry 5 53 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 62 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 18 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 71 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 36 không có dữ liệu
Valorant 130−140 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 72 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 120−130 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 27−30 không có dữ liệu
Metro Exodus 20 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 không có dữ liệu
Valorant 159 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 47 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 15 không có dữ liệu
Far Cry 5 35 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 40−45 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 18−20 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 44 không có dữ liệu

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 30−35 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 10−12 không có dữ liệu
Metro Exodus 12 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 21 không có dữ liệu
Valorant 90 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 25 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 14−16 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5 không có dữ liệu
Dota 2 45 không có dữ liệu
Far Cry 5 18 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 30−33 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 10−12 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 15 Tháng 4 2020 19 Tháng 2 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 23 Watt

GTX 1650 (di động) có các ưu điểm sau: mới hơn 19 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7000: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 117.4%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1650 (di động) và Radeon 7000. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1650 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 7000 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1650 (di động)
GeForce GTX 1650 (di động)
ATI Radeon 7000
Radeon 7000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 3509 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 197 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 (di động) hoặc Radeon 7000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.