GeForce RTX 2070 Super vs Radeon RX 6750 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2070 Super
2019, $499
8 GB GDDR6, 215 Watt
43.32
RX 6750 GRE
2023, $549
12 GB GDDR6, 250 Watt
45.27
+4.5%

6750 GRE vượt qua RTX 2070 Super với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10191
Vị trí theo mức độ phổ biến76không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất30.2949.13
Hiệu quả năng lượng15.6914.10
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU104Navi 22
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)17 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6750 GRE có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 62% so với RTX 2070 Super.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602560
Tần số nhân1605 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1770 MHz2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million17,200 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)215 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture283.2413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.062 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6464
TMUs160160
Tensor Cores320không có dữ liệu
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L1 Cache2.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz18 GB/s
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2070 Super 43.32
RX 6750 GRE 45.27
+4.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2070 Super 18123
Mẫu: 20747
RX 6750 GRE 18941
+4.5%
Mẫu: 40

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD132
+1.5%
130−140
1440p8080−85
+0%
4K52
+4%
50−55

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.78
+10.5%
4.22
1440p6.24
+9.1%
6.86
4K9.60
+12.6%
10.98
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2070 Super thấp hơn 10% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2070 Super thấp hơn 9% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2070 Super thấp hơn 13% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 195 200−210
+2.6%
Counter-Strike 2 341 350−400
+2.6%
Cyberpunk 2077 94 95−100
+1.1%
Resident Evil 4 Remake 136 140−150
+2.9%

Full HD
Medium

Atomic Heart 147 150−160
+2%
Battlefield 5 118 120−130
+1.7%
Counter-Strike 2 316
+5.3%
300−310
Cyberpunk 2077 84 85−90
+1.2%
Far Cry 5 123
+2.5%
120−130
Fortnite 218 220−230
+0.9%
Forza Horizon 4 174 180−190
+3.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 186 190−200
+2.2%
Valorant 279 290−300
+3.9%

Full HD
High

Atomic Heart 86
+1.2%
85−90
Battlefield 5 103
+3%
100−105
Counter-Strike 2 194 200−210
+3.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 290−300
+4.3%
Cyberpunk 2077 78 80−85
+2.6%
Dota 2 137 140−150
+2.2%
Far Cry 5 117 120−130
+2.6%
Fortnite 193 200−210
+3.6%
Forza Horizon 4 172
+1.2%
170−180
Grand Theft Auto V 145 150−160
+3.4%
Metro Exodus 90 90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 165 170−180
+3%
The Witcher 3: Wild Hunt 181
+0.6%
180−190
Valorant 270 280−290
+3.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 95 95−100
Cyberpunk 2077 73 75−80
+2.7%
Dota 2 129 130−140
+0.8%
Far Cry 5 110 110−120
Forza Horizon 4 153
+2%
150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 154 160−170
+3.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 100 100−105
Valorant 194 200−210
+3.1%

Full HD
Epic

Fortnite 168 170−180
+1.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 124
+3.3%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+3.3%
300−310
Grand Theft Auto V 95 95−100
Metro Exodus 57
+3.6%
55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+2.9%
Valorant 263 270−280
+2.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 83 85−90
+2.4%
Cyberpunk 2077 47
+4.4%
45−50
Far Cry 5 98 100−105
+2%
Forza Horizon 4 125 130−140
+4%
The Witcher 3: Wild Hunt 85−90 90−95
+1.1%

1440p
Epic

Fortnite 117 120−130
+2.6%

4K
High

Atomic Heart 35−40
+2.9%
35−40
Counter-Strike 2 28
+3.7%
27−30
Grand Theft Auto V 93 95−100
+2.2%
Metro Exodus 37
+5.7%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 68 70−75
+2.9%
Valorant 258 260−270
+0.8%

4K
Ultra

Battlefield 5 53 55−60
+3.8%
Counter-Strike 2 50−55 55−60
+3.8%
Cyberpunk 2077 23 24−27
+4.3%
Dota 2 128 130−140
+1.6%
Far Cry 5 54 55−60
+1.9%
Forza Horizon 4 84 85−90
+1.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 66
+1.5%
65−70

4K
Epic

Fortnite 58 60−65
+3.4%

Vậy RTX 2070 Super và RX 6750 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 Super nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1080p
  • Hòa ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 Super nhanh hơn 4% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 43.32 45.27
Mức độ mới 9 Tháng 7 2019 17 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 215 Watt 250 Watt

RTX 2070 Super có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 14%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6750 GRE: hiệu năng cao hơn 5%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 2070 Super và Radeon RX 6750 GRE quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 6316 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 254 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 Super hoặc Radeon RX 6750 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.