Radeon RX 6800 vs RTX 5000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6800
2020, $579
16 GB GDDR6, 250 Watt
52.72
RTX 5000 Ada Generation
2023
32 GB GDDR6, 250 Watt
74.07
+40.5%

RTX 5000 Ada Generation vượt qua RX 6800 với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6416
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất38.92không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng16.4223.07
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21AD102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)9 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$579 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384012800
Tần số nhân1700 MHz1155 MHz
Tần số Boost2105 MHz2550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn26,800 million76,300 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture505.21,020
Hiệu suất số thực dấu phẩy động16.17 TFLOPS65.28 TFLOPS
ROPs96176
TMUs240400
Tensor Coreskhông có dữ liệu400
Ray Tracing Cores60100
L0 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache768 KB12.5 MB
L2 Cache4 MB72 MB
L3 Cache128 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C4x DisplayPort 1.4a
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6800 52.72
RTX 5000 Ada Generation 74.07
+40.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6800 22058
Mẫu: 4996
RTX 5000 Ada Generation 30988
+40.5%
Mẫu: 230

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD175240−250
+37.1%
1440p102140−150
+37.3%
4K6285−90
+37.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.31không có dữ liệu
1440p5.68không có dữ liệu
4K9.34không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 262 350−400
+33.6%
Counter-Strike 2 350 450−500
+28.6%
Cyberpunk 2077 135 180−190
+33.3%

Full HD
Medium

Atomic Heart 198 270−280
+36.4%
Battlefield 5 150−160 220−230
+39.2%
Counter-Strike 2 349 450−500
+28.9%
Cyberpunk 2077 115 160−170
+39.1%
Far Cry 5 197 270−280
+37.1%
Fortnite 230−240 300−310
+28.2%
Forza Horizon 4 200−210 280−290
+36.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 240−250
+38.7%
Valorant 300−350 400−450
+31.6%

Full HD
High

Atomic Heart 120 160−170
+33.3%
Battlefield 5 150−160 220−230
+39.2%
Counter-Strike 2 259 350−400
+35.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 350−400
+25.9%
Cyberpunk 2077 104 140−150
+34.6%
Dota 2 145 200−210
+37.9%
Far Cry 5 186 260−270
+39.8%
Far Cry 6 161 220−230
+36.6%
Fortnite 230−240 300−310
+28.2%
Forza Horizon 4 200−210 280−290
+36.6%
Grand Theft Auto V 159 220−230
+38.4%
Metro Exodus 147 200−210
+36.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 240−250
+38.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 269 350−400
+30.1%
Valorant 300−350 400−450
+31.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160 220−230
+39.2%
Cyberpunk 2077 99 130−140
+31.3%
Dota 2 128 170−180
+32.8%
Far Cry 5 174 240−250
+37.9%
Forza Horizon 4 200−210 280−290
+36.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 240−250
+38.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 152 210−220
+38.2%
Valorant 300−350 400−450
+31.6%

Full HD
Epic

Fortnite 230−240 300−310
+28.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 175 240−250
+37.1%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 500−550
+27.9%
Far Cry 6 115 160−170
+39.1%
Grand Theft Auto V 125 170−180
+36%
Metro Exodus 89 120−130
+34.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 240−250
+37.1%
Valorant 350−400 450−500
+28.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 180−190
+38.5%
Cyberpunk 2077 74 100−105
+35.1%
Far Cry 5 163 220−230
+35%
Forza Horizon 4 160−170 230−240
+37.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120 160−170
+35.6%

1440p
Epic

Fortnite 140−150 200−210
+35.1%

4K
High

Atomic Heart 45−50 60−65
+33.3%
Counter-Strike 2 47 65−70
+38.3%
Far Cry 6 69 95−100
+37.7%
Grand Theft Auto V 132 180−190
+36.4%
Metro Exodus 55 75−80
+36.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 99 130−140
+31.3%
Valorant 300−350 400−450
+30.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 120−130
+33.3%
Counter-Strike 2 65−70 95−100
+39.7%
Cyberpunk 2077 34 45−50
+32.4%
Dota 2 102 140−150
+37.3%
Far Cry 5 91 120−130
+31.9%
Forza Horizon 4 110−120 160−170
+34.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 120−130
+30.4%

4K
Epic

Fortnite 75−80 100−105
+28.2%

Vậy RX 6800 và RTX 5000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 37% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 37% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 37% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 52.72 74.07
Mức độ mới 28 Tháng 10 2020 9 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm

RTX 5000 Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 40%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 5000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6800 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 5000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 2454 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 95 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 5000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6800 hoặc RTX 5000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.