Radeon RX 7700 XT vs RTX 5000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 7700 XT
2023, $449
12 GB GDDR6, 245 Watt
54.43
RTX 5000 Ada Generation
2023
32 GB GDDR6, 250 Watt
73.98
+35.9%

RTX 5000 Ada Generation vượt qua 7700 XT với mức đáng kể là 36% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5516
Vị trí theo mức độ phổ biến85không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất72.51không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.2923.05
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 32AD102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành25 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)9 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$449 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng345612800
Tần số nhân1435 MHz1155 MHz
Tần số Boost2544 MHz2550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,100 million76,300 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)245 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture549.51,020
Hiệu suất số thực dấu phẩy động35.17 TFLOPS65.28 TFLOPS
ROPs96176
TMUs216400
Tensor Coreskhông có dữ liệu400
Ray Tracing Cores54100
L0 Cache864 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache768 KB12.5 MB
L2 Cache2 MB72 MB
L3 Cache48 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C4x DisplayPort 1.4a
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7700 XT 54.43
RTX 5000 Ada Generation 73.98
+35.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7700 XT 22772
Mẫu: 2982
RTX 5000 Ada Generation 30951
+35.9%
Mẫu: 234

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD185250−260
+35.1%
1440p102130−140
+27.5%
4K5980−85
+35.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.43không có dữ liệu
1440p4.40không có dữ liệu
4K7.61không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 351 450−500
+28.2%
Cyberpunk 2077 193 260−270
+34.7%
Resident Evil 4 Remake 229 300−310
+31%

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170 210−220
+31.3%
Counter-Strike 2 344 450−500
+30.8%
Cyberpunk 2077 158 210−220
+32.9%
Far Cry 5 188 250−260
+33%
Fortnite 240−250 300−310
+23%
Forza Horizon 4 278 350−400
+25.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 230−240
+32.9%
Valorant 300−350 400−450
+27.4%

Full HD
High

Battlefield 5 160−170 210−220
+31.3%
Counter-Strike 2 243 300−310
+23.5%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 350−400
+25.9%
Cyberpunk 2077 132 170−180
+28.8%
Far Cry 5 181 240−250
+32.6%
Far Cry 6 179 240−250
+34.1%
Fortnite 240−250 300−310
+23%
Forza Horizon 4 272 350−400
+28.7%
Grand Theft Auto V 166 220−230
+32.5%
Metro Exodus 152 200−210
+31.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 230−240
+32.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 295 400−450
+35.6%
Valorant 300−350 400−450
+27.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 210−220
+31.3%
Cyberpunk 2077 122 160−170
+31.1%
Far Cry 5 167 220−230
+31.7%
Forza Horizon 4 231 300−310
+29.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 230−240
+32.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 168 220−230
+31%
Valorant 300−350 400−450
+27.4%

Full HD
Epic

Fortnite 240−250 300−310
+23%

1440p
High

Counter-Strike 2 127 170−180
+33.9%
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 550−600
+35.1%
Far Cry 6 122 160−170
+31.1%
Grand Theft Auto V 105 140−150
+33.3%
Metro Exodus 90 120−130
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 230−240
+31.4%
Valorant 350−400 450−500
+24%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 180−190
+33.3%
Cyberpunk 2077 80 100−105
+25%
Far Cry 5 157 210−220
+33.8%
Forza Horizon 4 197 260−270
+32%
The Witcher 3: Wild Hunt 120 160−170
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 150−160 200−210
+32.5%

4K
High

Counter-Strike 2 31 40−45
+29%
Far Cry 6 63 85−90
+34.9%
Grand Theft Auto V 112 150−160
+33.9%
Metro Exodus 57 75−80
+31.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 89 120−130
+34.8%
Valorant 300−350 400−450
+28.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 120−130
+27.7%
Counter-Strike 2 70−75 95−100
+33.8%
Cyberpunk 2077 36 45−50
+25%
Far Cry 5 82 110−120
+34.1%
Forza Horizon 4 134 180−190
+34.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 130−140
+35.4%

4K
Epic

Fortnite 75−80 100−105
+26.6%

Vậy RX 7700 XT và RTX 5000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 35% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 27% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 36% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 54.43 73.98
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 32 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 245 Watt 250 Watt

RX 7700 XT có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5000 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 36%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% .

Chúng tôi khuyên dùng RTX 5000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Radeon RX 7700 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7700 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 5000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 2917 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 95 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 5000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7700 XT hoặc RTX 5000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.