Radeon Pro 5600M vs Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 5600M và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 5600M
2020
8 GB HBM2, 50 Watt
22.27
+72.4%

Pro 5600M vượt qua Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU với mức trọn vẹn là 262% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 5600M và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất289645
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng34.51không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 1 (2019−2020)Xe3 (2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 12Wildcat Lake
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 6 2020 (6 năm năm trước)1 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 5600M và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 5600M và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256016
Tần số nhân822 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1144 MHz2600 MHz
Quy trình công nghệ7 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture183.0không có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs160không có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 5600M và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 5600M và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ770 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ394.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 5600M và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 5600M và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)không có dữ liệu
Shader Model6.0không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 5600M và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD75−80
+70.7%
22
−241%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 60−65
+75.8%
14−16
−313%
Counter-Strike 2 120−130
+76.6%
30−33
−327%
Cyberpunk 2077 45−50
+73.5%
12−14
−277%
Resident Evil 4 Remake 50−55
+81.1%
10−11
−430%

Full HD
Medium

Atomic Heart 60−65
+75.8%
14−16
−313%
Battlefield 5 90−95
+70.3%
27−30
−237%
Counter-Strike 2 120−130
+76.6%
30−33
−327%
Cyberpunk 2077 45−50
+73.5%
12−14
−277%
Far Cry 5 70−75
+74.3%
18−20
−289%
Fortnite 110−120
+66.7%
35−40
−200%
Forza Horizon 4 90−95
+69.2%
27−30
−225%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+73.9%
21−24
−283%
Valorant 150−160
+56.6%
65−70
−130%

Full HD
High

Atomic Heart 60−65
+75.8%
14−16
−313%
Battlefield 5 90−95
+70.3%
27−30
−237%
Counter-Strike 2 120−130
+76.6%
30−33
−327%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+59.2%
100−110
−145%
Cyberpunk 2077 45−50
+73.5%
12−14
−277%
Dota 2 110−120
+74.8%
30−33
−297%
Far Cry 5 70−75
+74.3%
18−20
−289%
Fortnite 110−120
+66.7%
35−40
−200%
Forza Horizon 4 90−95
+69.2%
27−30
−225%
Grand Theft Auto V 80−85
+79.5%
17
−388%
Metro Exodus 50−55
+76%
12−14
−317%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+73.9%
21−24
−283%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+74.2%
16−18
−288%
Valorant 150−160
+56.6%
65−70
−130%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
+70.3%
27−30
−237%
Cyberpunk 2077 45−50
+73.5%
12−14
−277%
Dota 2 110−120
+74.8%
30−33
−297%
Far Cry 5 70−75
+74.3%
18−20
−289%
Forza Horizon 4 90−95
+69.2%
27−30
−225%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+73.9%
21−24
−283%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+74.2%
16−18
−288%
Valorant 150−160
+74.8%
40−45
−298%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+66.7%
35−40
−200%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
+77.1%
10−12
−336%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+70.4%
45−50
−238%
Grand Theft Auto V 40−45
+85.4%
6−7
−583%
Metro Exodus 30−33
+83.3%
5−6
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+74.1%
45−50
−287%
Valorant 180−190
+66.1%
60−65
−195%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+84.4%
10−11
−540%
Cyberpunk 2077 21−24
+81.8%
4−5
−450%
Far Cry 5 50−55
+76.9%
12−14
−333%
Forza Horizon 4 55−60
+75.9%
14−16
−314%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+77.8%
8−9
−350%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+77.8%
12−14
−350%

4K
High

Atomic Heart 18−20
+77.8%
4−5
−350%
Counter-Strike 2 21−24
+72.7%
6−7
−267%
Grand Theft Auto V 40−45
+59.5%
16−18
−147%
Metro Exodus 18−20
+94.7%
1−2
−1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+87.9%
4−5
−725%
Valorant 120−130
+79%
24−27
−377%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+85.7%
5−6
−600%
Counter-Strike 2 21−24
+72.7%
6−7
−267%
Cyberpunk 2077 9−10
+88.9%
1−2
−800%
Dota 2 75−80
+76.3%
18−20
−322%
Far Cry 5 24−27
+80.8%
5−6
−420%
Forza Horizon 4 40−45
+77.5%
9−10
−344%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+75%
6−7
−300%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+75%
6−7
−300%

Vậy Pro 5600M và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 5600M nhanh hơn 241% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Pro 5600M nhanh hơn 1800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 5600M đã vượt qua Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.27 6.15
Mức độ mới 15 Tháng 6 2020 1 Tháng 5 2026

Pro 5600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 262%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: mới hơn 5 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 5600M vì nó vượt trội hơn Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 5600M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 88 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 5600M hoặc Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.