Radeon 8065S vs RX 8050S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Radeon RX 8050S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 8065S
2026
55 Watt
46.51
+31.2%

8065S vượt qua 8050S với mức đáng kể là 31% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Radeon RX 8050S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85164
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng65.83không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.5 (2025−2026)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGorgon Halokhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành28 Tháng 9 2026 (chưa đầy một năm trước)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Radeon RX 8050S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Radeon RX 8050S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256032
Tần số nhân1295 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost3000 MHz2800 MHz
Quy trình công nghệ4 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture480.0không có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs160không có dữ liệu
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L0 Cache1.3 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Radeon RX 8050S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Radeon RX 8050S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Sharedkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và Radeon RX 8050S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Radeon RX 8050S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.4-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Radeon RX 8050S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120−13094
−21.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150
+35.5%
100−110
Counter-Strike 2 250−260
+25.5%
200−210
Cyberpunk 2077 110−120
+36.1%
80−85
Resident Evil 4 Remake 130−140
+40%
95−100

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150
+35.5%
100−110
Battlefield 5 140−150
+17.5%
120−130
Counter-Strike 2 250−260
+25.5%
200−210
Cyberpunk 2077 110−120
+36.1%
80−85
Far Cry 5 140−150
+48%
100
Fortnite 200−210
+27.8%
150−160
Forza Horizon 4 180−190
+30.2%
130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+18.9%
140−150
Valorant 270−280
+23.7%
210−220

Full HD
High

Atomic Heart 140−150
+35.5%
100−110
Battlefield 5 140−150
+17.5%
120−130
Counter-Strike 2 250−260
+25.5%
200−210
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 110−120
+36.1%
80−85
Far Cry 5 140−150
+54.2%
96
Fortnite 200−210
+27.8%
150−160
Forza Horizon 4 180−190
+30.2%
130−140
Grand Theft Auto V 140−150
+23.7%
118
Metro Exodus 110−120
+36.5%
85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+18.9%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+16.7%
156
Valorant 270−280
+23.7%
210−220

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+17.5%
120−130
Cyberpunk 2077 110−120
+36.1%
80−85
Far Cry 5 140−150
+74.1%
85
Forza Horizon 4 180−190
+30.2%
130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+18.9%
140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+97.8%
92

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+27.8%
150−160

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+43.8%
85−90
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+33.3%
250−260
Grand Theft Auto V 100−105
+37%
70−75
Metro Exodus 70−75
+38.5%
50−55
Valorant 300−350
+22.6%
250−260

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+23.4%
90−95
Cyberpunk 2077 55−60
+43.9%
40−45
Far Cry 5 110−120
+34.5%
85−90
Forza Horizon 4 140−150
+42%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+46.3%
65−70

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+37.2%
90−95

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+41.5%
40−45
Grand Theft Auto V 110−120
+42.9%
75−80
Metro Exodus 45−50
+40.6%
30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+40.4%
55−60
Valorant 280−290
+29.7%
210−220

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+35.1%
55−60
Cyberpunk 2077 27−30
+50%
18−20
Far Cry 5 65−70
+42.6%
45−50
Forza Horizon 4 95−100
+44.8%
65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+58.7%
45−50

4K
Epic

Fortnite 65−70
+43.5%
45−50

Vậy Radeon 8065S và RX 8050S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8065S nhanh hơn 28% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 98%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8065S tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.51 35.44
Mức độ mới 28 Tháng 9 2026 6 Tháng 1 2025

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 31%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn Radeon RX 8050S trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8050S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Radeon RX 8050S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.