RTX PRO 3000 Blackwell Mobile vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX PRO 3000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile
2025
12 GB GDDR7, 60 Watt
45.88
+70.3%

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile vượt qua RX 9050 với mức ấn tượng là 70% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất88244
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng59.5822.82
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB205Navi 44
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng58881024
Tần số nhân848 MHz1330 MHz
Tần số Boost1605 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn31,100 million29,700 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture295.3166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động18.9 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8064
TMUs18464
Tensor Cores184không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4616
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache5.8 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache48 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX PRO 3000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ672.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX PRO 3000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX PRO 3000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12370−75
−43.1%
1440p69
+72.5%
40−45
4K44
+83.3%
24−27

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150
+78.8%
80−85
Counter-Strike 2 240−250
+77.1%
140−150
Cyberpunk 2077 110−120
+70.8%
65−70

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150
+78.8%
80−85
Battlefield 5 140−150
+72.9%
85−90
Counter-Strike 2 240−250
+77.1%
140−150
Cyberpunk 2077 110−120
+70.8%
65−70
Far Cry 5 140−150
+71.8%
85−90
Fortnite 190−200
+80.9%
110−120
Forza Horizon 4 170−180
+78%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+77.9%
95−100
Valorant 260−270
+78.7%
150−160

Full HD
High

Atomic Heart 140−150
+78.8%
80−85
Battlefield 5 140−150
+72.9%
85−90
Counter-Strike 2 240−250
+77.1%
140−150
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+73.8%
160−170
Cyberpunk 2077 110−120
+70.8%
65−70
Far Cry 5 140−150
+71.8%
85−90
Far Cry 6 130−140
+78.7%
75−80
Fortnite 190−200
+80.9%
110−120
Forza Horizon 4 170−180
+78%
100−105
Grand Theft Auto V 154
+71.1%
90−95
Metro Exodus 110−120
+75.4%
65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+77.9%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180
+79%
100−105
Valorant 260−270
+78.7%
150−160

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+72.9%
85−90
Cyberpunk 2077 110−120
+70.8%
65−70
Far Cry 5 140−150
+71.8%
85−90
Forza Horizon 4 170−180
+78%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+77.9%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180
+79%
100−105

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+80.9%
110−120

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+80%
70−75
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+74.2%
190−200
Far Cry 6 90−95
+82%
50−55
Grand Theft Auto V 117
+80%
65−70
Metro Exodus 70−75
+77.5%
40−45
Valorant 300−350
+79.4%
170−180

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+76.9%
65−70
Cyberpunk 2077 55−60
+93.3%
30−33
Far Cry 5 110−120
+76.9%
65−70
Forza Horizon 4 130−140
+73.8%
80−85
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+74.5%
55−60

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+81.4%
70−75

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+90%
30−33
Far Cry 6 40−45
+79.2%
24−27
Grand Theft Auto V 100−110
+80%
60−65
Metro Exodus 40−45
+83.3%
24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+75.6%
45−50
Valorant 280−290
+75.6%
160−170

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+90%
40−45
Cyberpunk 2077 27−30
+92.9%
14−16
Far Cry 5 65−70
+85.7%
35−40
Forza Horizon 4 95−100
+72.7%
55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+77.5%
40−45

4K
Epic

Fortnite 65−70
+85.7%
35−40

Vậy RTX PRO 3000 Blackwell Mobile và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 3000 Blackwell Mobile nhanh hơn 76% ở độ phân giải 1080p
  • RTX PRO 3000 Blackwell Mobile nhanh hơn 73% ở độ phân giải 1440p
  • RTX PRO 3000 Blackwell Mobile nhanh hơn 83% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.88 26.94
Mức độ mới 19 Tháng 3 2025 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 60 Watt 92 Watt

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 70%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 35%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 3000 Blackwell Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX PRO 3000 Blackwell Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 3000 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX PRO 3000 Blackwell Mobile hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.