Radeon R7 350 vs RTX PRO 3000 Blackwell Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 350 và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 350
2016
2 GB GDDR5, 55 Watt
5.20
RTX PRO 3000 Blackwell Mobile
2025
12 GB GDDR7, 60 Watt
45.90
+783%

RTX PRO 3000 Blackwell Mobile vượt qua R7 350 với mức trọn vẹn là 783% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 350 và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất68287
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.3159.18
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaCape VerdeGB205
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành6 Tháng 7 2016 (10 năm năm trước)19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 350 và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 350 và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5125888
Tần số nhân800 MHz848 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1605 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million31,100 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture25.60295.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8192 TFLOPS18.9 TFLOPS
ROPs1680
TMUs32184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache128 KB5.8 MB
L2 Cache256 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 350 và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 350 và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s672.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 350 và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 350 và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 350 và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12−14
−925%
123
+925%
1440p7−8
−886%
69
+886%
4K4−5
−1000%
44
+1000%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
Resident Evil 4 Remake 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 154
+0%
154
+0%
Metro Exodus 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Palworld 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 117
+0%
117
+0%
Metro Exodus 70−75
+0%
70−75
+0%
Valorant 290−300
+0%
290−300
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 100−110
+0%
100−110
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%
Valorant 280−290
+0%
280−290
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 4 90−95
+0%
90−95
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
Epic

Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Palworld 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy R7 350 và RTX PRO 3000 Blackwell Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 3000 Blackwell Mobile nhanh hơn 925% ở độ phân giải 1080p
  • RTX PRO 3000 Blackwell Mobile nhanh hơn 886% ở độ phân giải 1440p
  • RTX PRO 3000 Blackwell Mobile nhanh hơn 1000% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.20 45.90
Mức độ mới 6 Tháng 7 2016 19 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 60 Watt

R7 350 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 9%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX PRO 3000 Blackwell Mobile: hiệu năng cao hơn 783%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 3000 Blackwell Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R7 350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 350 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX PRO 3000 Blackwell Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 599 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 3000 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 350 hoặc RTX PRO 3000 Blackwell Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.