Rubin Ultra GPU: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra
Mô tả
NVIDIA sẽ bắt đầu bán Rubin Ultra GPU vào vào 2027. Đây là card đồ họa dành cho desktop với kiến trúc Rubin Ultra và quy trình công nghệ 3 nm, chủ yếu dành cho các nhà thiết kế. Nó được trang bị 1024 GB bộ nhớ HBM4e với tốc độ 1.9 GHz, và kết hợp với giao diện 32768 Bit, điều này tạo ra băng thông 31.1 TB/s.
Xét về khả năng tương thích, đây là một card sxm module, kết nối qua giao diện PCIe 6.0 x16. Không cần cáp nguồn bổ sung để kết nối, và mức tiêu thụ điện năng – 3600 Watt.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rubin Ultra GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | |
| Kiến trúc | Rubin Ultra (2027) | |
| Bộ xử lý đồ họa | GR110 | |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | |
| Ngày phát hành | 2027 |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Rubin Ultra GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rubin Ultra GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 57344 | |
| Tần số nhân | 700 MHz | từ 2670 MHz (Arc B580) |
| Tần số Boost | 2267 MHz | từ 3130 MHz (Radeon RX 9060 XT 16 GB) |
| Số lượng bóng bán dẫn | 670,000 million | từ 670,000 million (Rubin Ultra GPU) |
| Quy trình công nghệ | 3 nm | từ 2 nm (Radeon Instinct MI455X) |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 3600 Watt | |
| Tốc độ xử lý texture | 4,062.5 | |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 260 TFLOPS | |
| ROPs | 24 | từ 512 (Moore Threads MTT S4000) |
| TMUs | 1792 | |
| Tensor Cores | 1792 | |
| L1 Cache | 112 MB | từ 112 MB (Rubin Ultra GPU) |
| L2 Cache | 128 MB | từ 408 MB (Data Center GPU Max 1350) |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rubin Ultra GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 6.0 x16 | |
| Độ dày | SXM Module |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rubin Ultra GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | HBM4e | |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1024 GB | từ 432 GB (Radeon Instinct MI455X) |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 32768 Bit | |
| Tần số bộ nhớ | 1900 MHz | từ 16000 GB/s (GeForce RTX 4050 Mobile) |
| Băng thông bộ nhớ | 31.1 TB/s | từ 3,277 GB/s (Radeon Instinct MI250X) |
| Resizable BAR | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rubin Ultra GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Rubin Ultra GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | N/A | |
| Shader Model | N/A | |
| OpenGL | N/A | từ 4.6 (GeForce RTX 5090 D) |
| OpenCL | 3.0 | |
| Vulkan | N/A | |
| CUDA | 10.7 | |
| DLSS | + |
Bộ xử lý được đề xuất
Theo thống kê của chúng tôi, các bộ xử lý này thường được sử dụng với Rubin Ultra GPU.
