Arc A770 vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A770 và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Arc A770
2022, $329
16 GB GDDR6, 225 Watt
31.95
+30.9%

A770 vượt qua RX 9050 với mức đáng kể là 31% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A770 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất199264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất47.11không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng11.0620.66
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaDG2-512Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$329 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A770 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A770 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40961024
Tần số nhân2100 MHz1330 MHz
Tần số Boost2400 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21,700 million29,700 million
Quy trình công nghệ6 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture614.4166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.66 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs12864
TMUs25664
Tensor Cores512không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3216
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cache16 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A770 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A770 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A770 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.01x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A770 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.4
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc A770 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc A770 31.95
+30.9%
RX 9050 24.40

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc A770 13366
+30.9%
Mẫu: 1833
RX 9050 10208
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A770 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10275−80
−26.5%
1440p59
+31.1%
45−50
4K37
+37%
27−30

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.23không có dữ liệu
1440p5.58không có dữ liệu
4K8.89không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 179
+37.7%
130−140
Counter-Strike 2 317
+32.1%
240−250
Cyberpunk 2077 78
+41.8%
55−60

Full HD
Medium

Atomic Heart 132
+32%
100−105
Battlefield 5 110−120
+31.1%
90−95
Counter-Strike 2 270
+35%
200−210
Cyberpunk 2077 70
+40%
50−55
Far Cry 5 117
+37.6%
85−90
Fortnite 140−150
+33.6%
110−120
Forza Horizon 4 33
+37.5%
24−27
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+31%
100−105
Valorant 200−210
+35.3%
150−160

Full HD
High

Atomic Heart 99
+32%
75−80
Battlefield 5 110−120
+31.1%
90−95
Counter-Strike 2 143
+43%
100−105
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+31.9%
210−220
Cyberpunk 2077 61
+35.6%
45−50
Far Cry 5 109
+36.3%
80−85
Far Cry 6 117
+37.6%
85−90
Fortnite 140−150
+33.6%
110−120
Forza Horizon 4 31
+47.6%
21−24
Grand Theft Auto V 105
+31.3%
80−85
Metro Exodus 113
+32.9%
85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+31%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 196
+40%
140−150
Valorant 200−210
+35.3%
150−160

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+31.1%
90−95
Cyberpunk 2077 58
+45%
40−45
Far Cry 5 104
+38.7%
75−80
Forza Horizon 4 23
+43.8%
16−18
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+31%
100−105
The Witcher 3: Wild Hunt 72
+44%
50−55
Valorant 200−210
+35.3%
150−160

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+33.6%
110−120

1440p
High

Counter-Strike 2 90
+38.5%
65−70
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+34.1%
170−180
Far Cry 6 79
+31.7%
60−65
Grand Theft Auto V 45
+50%
30−33
Metro Exodus 71
+42%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+34.6%
130−140
Valorant 230−240
+38.2%
170−180

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+32.3%
65−70
Cyberpunk 2077 45
+50%
30−33
Far Cry 5 82
+36.7%
60−65
Forza Horizon 4 15
+50%
10−11
The Witcher 3: Wild Hunt 60
+33.3%
45−50

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+38.3%
60−65

4K
High

Atomic Heart 24−27
+44.4%
18−20
Counter-Strike 2 28
+33.3%
21−24
Far Cry 6 49
+40%
35−40
Grand Theft Auto V 48
+37.1%
35−40
Metro Exodus 47
+34.3%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 73
+32.7%
55−60
Valorant 190−200
+39.3%
140−150

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+45.7%
35−40
Counter-Strike 2 35−40
+33.3%
27−30
Cyberpunk 2077 26
+44.4%
18−20
Far Cry 5 49
+40%
35−40
Forza Horizon 4 8
+33.3%
6−7
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+33.3%
30−33

4K
Epic

Fortnite 40−45
+33.3%
30−33

Vậy Arc A770 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770 nhanh hơn 36% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A770 nhanh hơn 31% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A770 nhanh hơn 37% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.95 24.40
Mức độ mới 12 Tháng 10 2022 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 92 Watt

Arc A770 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 31%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 59%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.7 5532 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A770 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.